act as

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb):

  1. Đóng vai trò như, hoạt động như: "act as" được dùng để chỉ một người, vật, hay khái niệm thực hiện chức năng hoặc nhiệm vụ của một thứ khác, thường tạm thời hoặc trong một bối cảnh cụ thể.
  2. Giả vờ, làm ra vẻ: "act as" cũng có nghĩa cố tình thể hiện một trạng thái hoặc phẩm chất nào đó không thực sự , thường để đánh lừa người khác.
dụ sử dụng
  • Đóng vai trò như:

    • This heap of stones will act as a barrier. (Đống đá này sẽ đóng vai trò như một rào chắn.)
    • She will act as the team leader in his absence. ( ấy sẽ đóng vai trò như trưởng nhóm khi anh ấy vắng mặt.)
  • Giả vờ, làm ra vẻ:

    • He acted the idiot when the teacher asked him a question. (Anh ta giả vờ như một kẻ ngốc khi giáo viên hỏi anh ta một câu hỏi.)
    • She plays deaf when the news are bad. ( ấy giả vờ điếc khi tin tức xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a catalyst": đóng vai trò như chất xúc tác (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩn dụ).

    • Her speech acted as a catalyst for change. (Bài phát biểu của ấy đóng vai trò như chất xúc tác cho sự thay đổi.)
  • "to act as a buffer": đóng vai trò như bộ đệm, giảm xóc.

    • The new policy acts as a buffer against inflation. (Chính sách mới đóng vai trò như một bộ đệm chống lại lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Act (v): hành động, diễn xuất.
    • He acts in many plays. (Anh ấy diễn xuất trong nhiều vở kịch.)
  • Action (n): hành động.
    • Her quick action saved the child. (Hành động nhanh chóng của ấy đã cứu đứa trẻ.)
  • Actor/Actress (n): diễn viên.
    • She is a famous actress. ( ấy một diễn viên nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Function as: hoạt động như, chức năng như.
    • The sofa can function as a bed. (Chiếc ghế sofa có thể hoạt động như một chiếc giường.)
  • Serve as: phục vụ như, đóng vai trò như.
    • This room will serve as a classroom. (Căn phòng này sẽ phục vụ như một lớp học.)
  • Play the role of: đóng vai trò của.
    • He plays the role of a detective in the movie. (Anh ấy đóng vai trò của một thám tử trong bộ phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: diễn tả, thể hiện (cảm xúc, hành vi) qua hành động.
    • The child acted out his anger by throwing toys. (Đứa trẻ thể hiện sự tức giận của mình bằng cách ném đồ chơi.)
  • Act on: hành động dựa trên (lời khuyên, thông tin).
    • She acted on his advice and applied for the job. ( ấy đã hành động dựa trên lời khuyên của anh ấy nộp đơn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Act your age: cư xử phù hợp với tuổi tác.
    • Stop acting like a child and act your age! (Đừng cư xử như một đứa trẻ nữa, hãy cư xử phù hợp với tuổi của bạn!)
  • Act of God: thiên tai, sự kiện bất khả kháng.
    • The flood was considered an act of God. (Trận lụt được coi một sự kiện bất khả kháng.)