act involuntarily

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Hành động không tự chủ: "act involuntarily" chỉ việc thực hiện một hành động một cách không kiểm soát, không theo ý muốn hoặc ý thức, thường do phản xạ tự nhiên của cơ thể hoặc do yếu tố bên ngoài tác động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành động không tự chủ khi hắt hơi trong cuộc họp.)
  • (Bệnh nhân đã hành động không tự chủ, co giật chân như một phản xạ.)
  • ( ấy đã hành động không tự chủ bằng cách rút tay khỏi bếp nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act involuntarily under stress": hành động không tự chủ dưới áp lực.
    • Under extreme stress, people may act involuntarily without thinking. (Dưới áp lực cực độ, mọi người có thể hành động không tự chủ không suy nghĩ.)
  • "to act involuntarily as a reflex": hành động không tự chủ như một phản xạ.
    • Blinking is a typical way to act involuntarily as a reflex. (Chớp mắt một cách điển hình để hành động không tự chủ như một phản xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuntary (adj): không tự chủ, không cố ý.
    • An involuntary movement of the arm occurred. (Một cử động không tự chủ của cánh tay đã xảy ra.)
  • Involuntarily (adv): một cách không tự chủ.
    • He laughed involuntarily at the joke. (Anh ấy cười một cách không tự chủ trước câu chuyện cười.)
  • Voluntarily (trái nghĩa): một cách tự nguyện, ý thức.
    • She acted voluntarily to help the injured. ( ấy đã hành động một cách tự nguyện để giúp đỡ người bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • React instinctively: phản ứng theo bản năng.
    • He reacted instinctively by ducking. (Anh ấy phản ứng theo bản năng bằng cách cúi xuống.)
  • Respond automatically: đáp ứng một cách tự động.
    • The body responds automatically to pain. (Cơ thể đáp ứng một cách tự động với cơn đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: hành động một cách bột phát, thường không kiểm soát.
    • He acted out his frustration by shouting. (Anh ấy đã hành động bột phát sự thất vọng bằng cách la hét.)
  • Act up: hoạt động không bình thường, gây rối.
    • The computer acted up and shut down involuntarily. (Máy tính hoạt động không bình thường tắt một cách không tự chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the heat of the moment: trong lúc nóng giận, không kiểm soát được hành động.
    • He acted involuntarily in the heat of the moment and regretted it later. (Anh ấy đã hành động không tự chủ trong lúc nóng giận hối hận sau đó.)
  • By reflex: theo phản xạ.
    • She caught the falling glass by reflex, acting involuntarily. ( ấy bắt lấy chiếc ly rơi theo phản xạ, hành động không tự chủ.)
act involuntarily
The patient's hand began to act involuntarily during the examination.