act of god

act of god

A sudden act of god, like a lightning strike, can cause a tree to fall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên tai, tai ương tự nhiên không thể tránh khỏi: "act of god" chỉ một thảm họa tự nhiên hoặc sự kiện bất khả kháng do thiên nhiên gây ra, làm gián đoạn tiến trình bình thường của sự việc. Thuật ngữ này thường được dùng trong bảo hiểm pháp để chỉ các sự kiện như động đất, lụt, bão, sét đánh, không ai có thể kiểm soát hoặc ngăn chặn.
dụ sử dụng
  • (Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường thiệt hại, cho rằng đó một thiên tai.)
  • (Anh ấy phát hiện ra rằng ngôi nhà của mình không được bảo hiểm chống lại các tai ương tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered an act of god": được coi một sự kiện bất khả kháng do thiên nhiên.

    • The flood was considered an act of god, so the company did not have to pay compensation. (Trận lụt được coi một thiên tai, vậy công ty không phải bồi thường.)
  • "to claim an act of god": tuyên bố một sự kiện do thiên nhiên gây ra (thường để tránh trách nhiệm pháp ).

    • The farmer claimed an act of god to avoid paying penalties for the failed harvest. (Người nông dân tuyên bố thiên tai để tránh phải nộp phạt mùa màng thất bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Force majeure (n): bất khả kháng (thuật ngữ pháp tương tự, thường bao gồm cả thiên tai các sự kiện do con người gây ra như chiến tranh, đình công).

    • The contract includes a force majeure clause that covers acts of god. (Hợp đồng bao gồm điều khoản bất khả kháng bao gồm cả thiên tai.)
  • Natural disaster (n): thảm họa thiên nhiên (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Earthquakes and hurricanes are natural disasters, which are often considered acts of god. (Động đất bão thảm họa thiên nhiên, thường được coi thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Act of nature: sự kiện tự nhiên (mang nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn).
  • Vis major: sức mạnh lớn hơn (thuật ngữ pháp Latinh chỉ sự kiện bất khả kháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "act of god", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • to invoke an act of god: viện dẫn thiên tai.
      • The defendant tried to invoke an act of god as a defense. (Bị cáo cố gắng viện dẫn thiên tai như một biện pháp bào chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • An act of god: thiên tai (thành ngữ phổ biến trong pháp bảo hiểm).
    • The storm was so severe that it was deemed an act of god. (Cơn bão quá dữ dội nên được coi một thiên tai.)