act on

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Hành động dựa trên (thông tin, ý tưởng, lời khuyên): "act on" có nghĩa thực hiện một hành động cụ thể dựa trên những bạn đã nghe, biết hoặc được khuyên. nhấn mạnh việc chuyển từ nhận thức sang hành động. - Tiếp tục xử lý, thúc đẩy một vấn đề: "act on" cũng có thể mang nghĩa tiến hành, xử lý hoặc thúc đẩy một công việc, vấn đề nào đó.

dụ sử dụng
  • Hành động dựa trên thông tin:

    • The police acted on a tip from a witness. (Cảnh sát đã hành động dựa trên một manh mối từ nhân chứng.)
    • You should act on your doctor's advice to exercise more. (Bạn nên hành động dựa trên lời khuyên của bác sĩ để tập thể dục nhiều hơn.)
  • Tiếp tục xử lý vấn đề:

    • Can you act on this matter soon? (Bạn có thể xử lý vấn đề này sớm không?)
    • The committee will act on the proposal next week. (Ủy ban sẽ tiếp tục xử lý đề xuất vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act on impulse": hành động theo bản năng, không suy nghĩ.

    • He tends to act on impulse, which sometimes gets him into trouble. (Anh ấy xu hướng hành động theo bản năng, điều này đôi khi khiến anh ấy gặp rắc rối.)
  • "act on behalf of someone": hành động thay mặt ai đó.

    • The lawyer will act on behalf of the client. (Luật sư sẽ hành động thay mặt thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Act (động từ): hành động, làm việc.
    • We need to act quickly. (Chúng ta cần hành động nhanh chóng.)
  • Act upon (cụm động từ): tương tự "act on", nhấn mạnh hơn về sự ảnh hưởng.
    • The manager decided to act upon the feedback. (Quản lý quyết định hành động dựa trên phản hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Follow: làm theo (lời khuyên, chỉ dẫn).
  • Implement: thực hiện (một kế hoạch, quyết định).
  • Proceed with: tiến hành với (một công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: diễn xuất, thể hiện (cảm xúc, ý tưởng).
    • The children acted out a story about animals. (Trẻ em đã diễn xuất một câu chuyện về động vật.)
  • Act up: hoạt động không đúng cách, gây rối (dùng cho máy móc hoặc người).
    • My computer is acting up again. (Máy tính của tôi lại gây rối rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Act on a whim: hành động theo ý thích nhất thời.
    • She bought the dress on a whim, without thinking. ( ấy mua chiếc váy theo ý thích nhất thời, không suy nghĩ.)
  • Act on faith: hành động dựa trên niềm tin.
    • He acted on faith that the plan would succeed. (Anh ấy hành động dựa trên niềm tin rằng kế hoạch sẽ thành công.)
act on
The committee will act on the new safety recommendations.