act reflexively

Định nghĩa

Động từ: "act reflexively" có nghĩa hành động một cách bản năng, không kiểm soát, tức là phản ứng ngay lập tức không suy nghĩ hay ý thức điều khiển. Hành động này thường xảy ra tự động như một phản xạ trước một kích thích.

dụ sử dụng
  • (Khi quả bóng bay về phía mặt anh ấy, anh ấy đã hành động một cách bản năng cúi xuống né tránh.)
  • ( ấy đã hành động bản năng bằng cách rút tay ra khỏi bếp nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act reflexively" thường được dùng để mô tả các phản ứng tự nhiên, không chủ đích, như giật mình, né tránh, hoặc bắt lấy vật đó.
  • Trong ngữ cảnh tâm lý học, cụm từ này chỉ hành vi xảy ra không qua quá trình xử lý ý thức.
Biến thể từ gần giống
  • Reflex (danh từ): phản xạ.
    • The doctor tested his knee reflex. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ đầu gối của anh ấy.)
  • Reflexive (tính từ): mang tính phản xạ, tự động.
    • Coughing is a reflexive action. (Ho một hành động mang tính phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • React instinctively: phản ứng theo bản năng.
  • Respond automatically: đáp lại một cách tự động.
  • Behave without thinking: cư xử không suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "act on instinct" (hành động theo bản năng) với nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • In the heat of the moment: trong lúc nóng vội, không kịp suy nghĩ.
    • He acted reflexively in the heat of the moment and saved the child. (Anh ấy đã hành động bản năng trong lúc nóng vội cứu đứa trẻ.)