act superior
Cụm động từ: - Hành xử như thể mình giỏi hơn, cao hơn người khác: "act superior" mô tả hành vi của một người tỏ ra kiêu ngạo, tự cho mình là quan trọng hơn, có địa vị cao hơn, hoặc thông minh hơn người khác, thường bằng thái độ hoặc lời nói.
- (Anh ta luôn tỏ ra giỏi hơn các bạn cùng lớp, nghĩ rằng mình biết mọi thứ.)
- (Đừng tỏ ra kiêu ngạo chỉ vì bạn được thăng chức.)
"to act superior to someone": hành xử như thể cao hơn ai đó.
- She acts superior to her colleagues, but she's actually not more skilled. (Cô ấy hành xử như thể cao hơn đồng nghiệp, nhưng thực ra cô ấy không giỏi hơn.)
"to have a superior attitude": có thái độ kiêu ngạo.
- His superior attitude makes him unpopular in the team. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không được ưa trong nhóm.)
Superiority (danh từ): sự ưu việt, tính kiêu ngạo.
- His constant superiority annoys everyone. (Sự kiêu ngạo liên tục của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Superior (tính từ, danh từ): cao hơn, cấp trên; người giỏi hơn.
- Don't talk to me in that superior tone! (Đừng nói với tôi bằng giọng điệu kiêu căng đó!)
Lord it over (someone): thống trị, sai bảo ai đó.
- He likes to lord it over the younger students. (Anh ta thích sai bảo các học sinh nhỏ hơn.)
Look down on (someone): khinh thường, coi thường ai đó.
- She looks down on people who don't have a college degree. (Cô ấy khinh thường những người không có bằng đại học.)
Act up: cư xử không đúng mực, gây rối.
- The children acted up when the teacher was away. (Bọn trẻ cư xử không đúng mực khi giáo viên vắng mặt.)
Act out: thể hiện cảm xúc qua hành vi.
- He acts out his frustration by shouting. (Anh ta thể hiện sự thất vọng qua việc la hét.)
Put on airs: làm ra vẻ ta đây, tỏ vẻ quan trọng.
- She's always putting on airs since she married a rich man. (Cô ta luôn làm ra vẻ ta đây từ khi kết hôn với một người đàn ông giàu có.)
Get above oneself: tự cao tự đại, cho mình là giỏi.
- He's getting above himself after winning that award. (Anh ta trở nên tự cao tự đại sau khi giành giải thưởng đó.)