act up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trục trặc, tái phát (bệnh, đau): "act up" mô tả khi một cơn đau hoặc triệu chứng bệnh quay trở lại gây khó chịu. dụ: đau khớp, đau lưng tái phát.
    • Cư xử không đúng mực, nghịch ngợm: "act up" chỉ hành vi cư xử tồi, không đúng đắn, thường của trẻ em hoặc trong tình huống thiếu kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (bệnh tái phát):

    • My arthritis is acting up again. (Bệnh viêm khớp của tôi lại tái phát rồi.)
    • His old knee injury acted up during the hike. (Chấn thương đầu gối của anh ấy lại trục trặc trong lúc đi bộ đường dài.)
  • Nghĩa 2 (cư xử không đúng mực):

    • The children acted up when they were bored. (Bọn trẻ cư xử nghịch ngợm khi chúng cảm thấy chán.)
    • The students started to act up as soon as the teacher left the room. (Các học sinh bắt đầu cư xử không đúng mực ngay khi giáo viên rời khỏi phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act up" (về máy móc, thiết bị): trục trặc, hoạt động không ổn định.

    • My computer is acting up again; it keeps freezing. (Máy tính của tôi lại trục trặc rồi; cứ bị đứng.)
    • The car's engine started acting up on the highway. (Động cơ xe bắt đầu vấn đề trên đường cao tốc.)
  • "to act up" (về cảm xúc, tâm trạng): bộc phát, không kiểm soát được.

    • His temper acted up during the argument. (Tính khí của anh ấy bộc phát trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Act-out (động từ): hành động thể hiện cảm xúc hoặc xung đột (thường dùng trong tâm lý học).

    • The child acted out his frustration by throwing toys. (Đứa trẻ thể hiện sự thất vọng bằng cách ném đồ chơi.)
  • Acting-up (danh từ): hành vi nghịch ngợm hoặc sự trục trặc.

    • The acting-up of the children annoyed the parents. (Hành vi nghịch ngợm của bọn trẻ làm phiền cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Misbehave (cư xử không đúng mực): (Bọn trẻ cư xử không đúng mực trong buổi lễ.)
  • Flare up (bệnh tái phát): (Dị ứng của anh ấy tái phát vào mùa xuân.)
  • Play up (trục trặc, nghịch ngợm): (Cái đài lại trục trặc rồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: thể hiện qua hành động (thường cảm xúc tiêu cực).
    • The teenager acted out his anger by slamming doors. (Cậu thiếu niên thể hiện cơn giận bằng cách đập cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Act up to: hành động phù hợp với (kỳ vọng, tiêu chuẩn).
    • He always acts up to his promises. (Anh ấy luôn hành động đúng với lời hứa của mình.)