act upon

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tác động, ảnh hưởng đến: "act upon" có nghĩa tác động hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều đó, thường thông qua hành động hoặc lời nói. - Hành động dựa trên: "act upon" cũng được dùng để chỉ việc thực hiện một hành động dựa trên một thông tin, lời khuyên, hoặc quyết định nào đó.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý quyết định hành động dựa trên đề xuất của nhân viên ngay lập tức.)
  • (Bài phát biểu của ấy đã tác động đến khán giả, khiến họ cảm thấy được truyền cảm hứng.)
  • (Chúng ta phải hành động dựa trên các quy định mới để tránh bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act upon someone": tác động đến ai đó, thường mang tính thuyết phục hoặc ảnh hưởng.
    • His words acted upon her deeply, changing her perspective. (Lời nói của anh ấy đã tác động sâu sắc đến ấy, thay đổi quan điểm của .)
  • "to act upon something": hành động dựa trên một điều đó ( dụ: thông tin, lời khuyên).
    • The committee will act upon the report next week. (Ủy ban sẽ hành động dựa trên báo cáo vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Act (động từ): hành động, làm việc.
    • She needs to act quickly. ( ấy cần hành động nhanh chóng.)
  • Action (danh từ): hành động.
    • The action taken was based on the law. (Hành động được thực hiện dựa trên luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Influence (tác động, ảnh hưởng): (Giáo viên đã tác động đến lựa chọn của học sinh.)
  • Affect (ảnh hưởng): (Thời tiết đã ảnh hưởng đến mùa màng.)
  • Follow (làm theo): (Bạn nên làm theo lời khuyên của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Act on impulse: hành động theo bốc đồng.
    • Don't act on impulse; think carefully first. (Đừng hành động theo bốc đồng; hãy suy nghĩ cẩn thận trước.)
  • Act in good faith: hành động với thiện chí.
    • The company acted in good faith when offering the refund. (Công ty đã hành động với thiện chí khi đề nghị hoàn tiền.)
act upon
The young painter decided to act upon the advice of her mentor.