actable
Định nghĩa
Tính từ: Actable mô tả một thứ (thường là một vở kịch, cảnh kịch, hoặc vai diễn) có thể được diễn xuất một cách hiệu quả trên sân khấu hoặc trong một bộ phim; phù hợp để trình diễn.
Ví dụ sử dụng
The director chose this script because it is highly actable.
(Đạo diễn chọn kịch bản này vì nó rất có thể diễn xuất được.)An actable scene must have clear emotions and strong dialogue.
(Một cảnh có thể diễn được phải có cảm xúc rõ ràng và lời thoại mạnh mẽ.)Not every poem is actable; some are better read silently.
(Không phải bài thơ nào cũng có thể diễn được; một số bài thích hợp để đọc thầm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong phê bình nghệ thuật để đánh giá tính khả thi của một tác phẩm khi chuyển thể lên sân khấu hoặc màn ảnh.
- The playwright revised the dialogue to make it more actable for the actors.(Nhà viết kịch đã sửa lại lời thoại để làm cho nó dễ diễn hơn cho các diễn viên.)
Biến thể và từ gần giống
Actability (danh từ): tính có thể diễn được.
- The actability of this monologue depends on the actor's skill.(Tính có thể diễn được của đoạn độc thoại này phụ thuộc vào kỹ năng của diễn viên.)
Unactable (tính từ trái nghĩa): không thể diễn được.
- The complex stage directions made the play unactable.(Những chỉ dẫn sân khấu phức tạp đã làm cho vở kịch không thể diễn được.)
Từ đồng nghĩa
- Performable: có thể trình diễn được.
- Playable: có thể chơi được (trong ngữ cảnh nhạc cụ hoặc vai diễn), nhưng trong diễn xuất, nó gần nghĩa với "actable."
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ . Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "steal the show" (cướp sự chú ý) khi một cảnh actable được diễn xuất xuất sắc.