acting out

acting out

A child is acting out by throwing a tantrum in the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi bộc phát cảm xúc bị kìm nén: Trong tâm lý học, "acting out" chỉ việc thể hiện những cảm xúc đã từng bị kìm nén trước đây (thường qua hành động thay vì lời nói). Đây có thể một cách giải tỏa lành mạnh mang tính trị liệu.
    • Hành vi bột phát, khó kiểm soát: "Acting out" cũng dùng để chỉ những cơn bộc phát bốc đồng khó kiểm soát, thường gây khó chịu, của một đứa trẻ vấn đề hoặc một người trưởng thành loạn thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The therapist encouraged the patient's acting out as a way to release suppressed anger. (Nhà trị liệu khuyến khích hành vi bộc phát cảm xúc của bệnh nhân như một cách để giải tỏa cơn giận bị kìm nén.)
    • The child's constant acting out in class disrupted the lesson for everyone. (Hành vi bột phát liên tục của đứa trẻ trong lớp đã làm gián đoạn bài học cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting out" trong bối cảnh tâm lý trị liệu:

    • For some patients, acting out is a necessary step toward healing. (Đối với một số bệnh nhân, hành vi bộc phát cảm xúc một bước cần thiết để chữa lành.)
  • "Acting out" trong giáo dục:

    • Teachers need strategies to manage acting out without punishing the child. (Giáo viên cần các chiến lược để quản lý hành vi bột phát không phạt đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Act out (động từ cụm): bộc phát cảm xúc qua hành động.

    • The child started to act out when he felt ignored. (Đứa trẻ bắt đầu bộc phát cảm xúc khi cảm thấy bị lờ đi.)
  • Acting-up (danh từ): hành vi cư xử không đúng mực, thường dùng cho trẻ em hoặc máy móc.

    • His acting-up was a cry for attention. (Hành vi cư xử không đúng mực của cậu một lời kêu gọi sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Outburst: sự bùng nổ (cảm xúc).
  • Tantrum: cơn giận dữ (thường dùng cho trẻ em).
  • Disruptive behavior: hành vi gây rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: bộc phát cảm xúc qua hành động.
    • He tends to act out when he's stressed. (Anh ấy xu hướng bộc phát cảm xúc khi bị căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Act out of character: hành động trái với tính cách thông thường.
    • Her sudden anger was an act out of character. (Cơn giận bất ngờ của ấy một hành động trái với tính cách thường ngày.)