actiniopteris

actiniopteris

A small actiniopteris fern grows on a sunlit rock.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi dương xỉ nhiệt đới: "Actiniopteris" một chi dương xỉ thuộc họ Pteridaceae, thường mọccác vùng nhiệt đới của châu Á châu Phi. Chi này đặc điểm xẻ thùy sâu, giống hình nan quạt hoặc cánh quạt.

dụ sử dụng
  • (Actiniopteris một chi dương xỉ trên cạn được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • ( của các loài Actiniopteris thường hình nan quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: "Actiniopteris" thường được nhắc đến trong các tài liệu về hệ thực vật nhiệt đới, đặc biệt Ấn Độ, Sri Lanka Đông Nam Á.
    • Actiniopteris radiata is a common species in this genus, known for its medicinal uses. (Actiniopteris radiata một loài phổ biến trong chi này, được biết đến với công dụng làm thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Actiniopteris radiata (danh từ): Một loài cụ thể trong chi Actiniopteris, thường được dùng trong y học cổ truyền.
  • Actiniopteris dichotoma (danh từ): Một loài khác, phân bố rộng rãichâu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ nan quạt (cụm danh từ): Tên gọi phổ biến do hình dạng đặc trưng.
  • Ferns of the genus Actiniopteris (cụm danh từ): Cách diễn đạt khoa học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến từ này đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.

Từ chứa "actiniopteris"