actinomyces

actinomyces

A scientist examines actinomyces under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn xạ khuẩn: "Actinomyces" một chi vi khuẩn dạng sợi, thường sống hoại sinh trong đất hoặc ký sinh gây bệnhthực vật động vật (bao gồm cả con người). Chúng đặc điểm giống nấm nhưng thực chất vi khuẩn Gram dương.
dụ sử dụng
  • (Các vi khuẩn xạ khuẩn thường được tìm thấy trong đất có thể gây nhiễm trùngngười.)
  • (Một loài xạ khuẩn cụ thể gây ra bệnh xạ khuẩngia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actinomyces israelii": Loài xạ khuẩn phổ biến nhất gây bệnhngười, thường liên quan đến nhiễm trùng miệng hoặc vùng hàm mặt.

    • Actinomyces israelii is a key pathogen in dental abscesses. (Xạ khuẩn Israel tác nhân gây bệnh chính trong áp xe răng.)
  • "Actinomyces in soil ecology": Vai trò của xạ khuẩn trong hệ sinh thái đất, giúp phân hủy chất hữu cơ.

    • The actinomyces play a crucial role in decomposing organic matter in soil. (Xạ khuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycosis (danh từ): bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn actinomyces gây ra.

    • Actinomycosis is a chronic granulomatous disease. (Bệnh xạ khuẩn một bệnh u hạt mãn tính.)
  • Actinomycotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến xạ khuẩn.

    • The actinomycotic infection required long-term antibiotic treatment. (Nhiễm trùng xạ khuẩn cần điều trị kháng sinh dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ray fungus: nấm tia (tên gọi do hình dạng sợi giống nấm, nhưng thực chất vi khuẩn).
  • Filamentous bacteria: vi khuẩn dạng sợi (mô tả hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "actinomyces".

Từ chứa "actinomyces"