actinomycin

actinomycin

A scientist examines a petri dish containing actinomycin.

Định nghĩa

Danh từ: Actinomycin (không đếm được) – một loại kháng sinh màu đỏ, được phân lập từ các vi khuẩn trong đất. tác dụng ức chế sự tổng hợp RNA, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học điều trị ung thư.

dụ sử dụng
  • (Actinomycin được sử dụng trong điều trị ung thư ngăn chặn sự phân chia tế bào.)
  • (Sắc tố đỏ của actinomycin một đặc điểm nổi bật của loại kháng sinh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Actinomycin D: một dạng phổ biến của actinomycin, thường được dùng trong hóa trị liệu.
    • Actinomycin D is effective against certain types of tumors. (Actinomycin D hiệu quả chống lại một số loại khối u.)
  • Actinomycin chế hoạt động: can thiệp vào quá trình phiên (transcription) bằng cách gắn vào DNA ngăn RNA polymerase hoạt động.
    • The mechanism of actinomycin involves binding to DNA and blocking RNA synthesis. ( chế của actinomycin liên quan đến việc gắn vào DNA chặn sự tổng hợp RNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycete (danh từ): một nhóm vi khuẩn sản xuất actinomycin, như .
    • Actinomycetes are soil bacteria that produce many antibiotics. (Actinomycetes vi khuẩn đất sản xuất nhiều loại kháng sinh.)
  • Actinomycinic (tính từ): liên quan đến actinomycin.
    • The actinomycinic effect on cells is highly specific. (Tác động của actinomycin lên tế bào rất đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh đỏ: tên gọi không chính thức do màu sắc đặc trưng.
  • Chất ức chế phiên : actinomycin chặn sự tổng hợp RNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến actinomycin.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến actinomycin.