actinon

actinon

A scientist carefully handles a sample of actinon in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Actinon một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ bất kỳ nguyên tố nào trong dãy các nguyên tố phóng xạ số nguyên tử từ 89 đến 103. Dãy này còn được gọi là dãy actini (actinide series), bao gồm các nguyên tố như actini (Ac), thori (Th), protactini (Pa), urani (U), các nguyên tố siêu urani khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actinon series includes elements that are all radioactive. (Dãy actinon bao gồm các nguyên tố đều tính phóng xạ.)
    • Scientists study actinon to understand nuclear reactions. (Các nhà khoa học nghiên cứu actinon để hiểu về phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "actinon series" (dãy actinon): thuật ngữ chuyên ngành hóa học vật hạt nhân.
    • The actinon series is crucial for understanding the periodic table's f-block elements. (Dãy actinon rất quan trọng để hiểu về các nguyên tố khối f trong bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinide (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ dãy nguyên tố từ 89 đến 103.

    • Actinides are known for their radioactive properties. (Các actinit được biết đến với tính phóng xạ của chúng.)
  • Actinium (danh từ): nguyên tố đầu tiên trong dãy actinon (số nguyên tử 89).

    • Actinium is a soft, silvery-white radioactive metal. (Actini một kim loại phóng xạ mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Actinide series: dãy actini, thuật ngữ thay thế phổ biến trong hóa học.
  • Radioactive series: dãy phóng xạ, nhưng rộng hơn (có thể bao gồm cả dãy thori hoặc urani).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Actinon không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Actinon không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng từ vựng chuyên ngành.

Từ gần giống