actinopod

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật nguyên sinh chân giả dạng que cứng: "actinopod" dùng để chỉ một nhóm sinh vật đơn bào (protozoa) các chân giả (pseudopod) cứng, giống như những que nhỏ, tỏa ra từ cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Actinopod sử dụng các chân giả cứng như que của để bắt mồi.)
  • (Actinopod thường được tìm thấy trong môi trường biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actinopod classification": phân loại actinopod, thường được nghiên cứu trong ngành sinh vật học nguyên sinh.
    • The actinopod classification has been revised based on genetic data. (Việc phân loại actinopod đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinopoda (danh từ, số nhiều): nhóm động vật nguyên sinh đặc điểm chân giả dạng que, bao gồm cả actinopod.
    • Actinopoda are a diverse group of protozoa. (Actinopoda một nhóm động vật nguyên sinh đa dạng.)
  • Actinopodous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của actinopod.
    • The actinopodous structure helps in locomotion. (Cấu trúc dạng actinopod giúp ích cho việc di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Protozoa chân giả dạng que: không từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng có thể dùng "sinh vật chân giả cứng" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "actinopod" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "actinopod" thuật ngữ chuyên môn hẹp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "actinopod"

actinopod
An actinopod extends its delicate pseudopods to capture food in the water.