actinothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liệu pháp tia sáng: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng các tia sáng, đặc biệt là tia cực tím hoặc các bức xạ khác, để chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'actinothérapie est parfois utilisée pour traiter certaines maladies de la peau. (Liệu pháp tia sáng đôi khi được sử dụng để điều trị một số bệnh về da.)
- Le médecin a recommandé une cure d'actinothérapie. (Bác sĩ đã đề nghị một đợt điều trị bằng liệu pháp tia sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "séance d'actinothérapie": buổi điều trị bằng liệu pháp tia sáng.
- Il suit des séances d'actinothérapie régulières. (Anh ấy tham gia các buổi điều trị bằng liệu pháp tia sáng thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinique (adj): thuộc về bức xạ, đặc biệt là bức xạ mặt trời có tác dụng hóa học.
- Les rayons actiniques peuvent être dangereux. (Các tia bức xạ có thể nguy hiểm.)
- Radiothérapie (n.f): liệu pháp tia xạ, một phương pháp điều trị ung thư sử dụng tia X hoặc các tia phóng xạ khác.
Từ đồng nghĩa
- Photothérapie (n.f): liệu pháp ánh sáng, một phương pháp điều trị sử dụng ánh sáng nhìn thấy được hoặc cận hồng ngoại.
- Héliothérapie (n.f): liệu pháp tắm nắng, điều trị bằng cách tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp tia sáng