action mechanism

action mechanism

The pianist presses the keys to test the piano's action mechanism.

Định nghĩa

Danh từ: chế hoạt động hoặc chế tác động, chỉ bộ phận vận hành truyền năng lượng đến một cấu máy móc. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "action mechanism" thường đề cập đến phần chuyển động hoặc truyền lực của một hệ thống, dụ như trong đàn piano, bộ phận giúp các phím đàn tác động lên dây đàn.

dụ sử dụng
  • (Cây đàn piano một chế hoạt động rất cứng, khiến việc chơi nhẹ nhàng trở nên khó khăn.)
  • (Các kỹ sư đang nghiên cứu chế hoạt động của cánh tay robot để cải thiện độ chính xác của .)
  • ( chế hoạt động của một khẩu súng phải được bảo dưỡng cẩn thận lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Action mechanism in engineering: Trong kỹ thuật, thuật ngữ này dùng để chỉ bộ phận truyền động chính của máy móc, như trong động cơ hoặc đồng hồ .
    • The action mechanism of the clock uses gears to transmit power. ( chế hoạt động của đồng hồ sử dụng bánh răng để truyền năng lượng.)
  • Action mechanism in biology: Trong sinh học, "action mechanism" đôi khi được dùng để mô tả chế tác động của một chất hóa học hoặc thuốc lên cơ thể.
    • The action mechanism of the drug involves blocking specific receptors. ( chế hoạt động của thuốc liên quan đến việc chặn các thụ thể cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Action (danh từ): cấu, bộ phận chuyển động (thường dùng riêng).
    • The action of the gun is smooth. ( cấu của khẩu súng rất trơn tru.)
  • Mechanism (danh từ): chế, cấu (một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau).
    • The mechanism of the watch is complex. ( cấu của đồng hồ rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Operating mechanism: cấu vận hành.
  • Transmission system: Hệ thống truyền động.
  • Working part: Bộ phận hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "action mechanism", nhưng có thể tham khảo: - Act on: Tác động lên (một bộ phận hoặc hệ thống). - The force acts on the action mechanism to produce movement. (Lực tác động lên chế hoạt động để tạo ra chuyển động.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "action mechanism", nhưng có thể liên hệ: - Put something into action: Đưa cái đó vào hoạt động. - The engineer put the action mechanism into action. (Kỹ sư đã đưa chế hoạt động vào vận hành.)