action painting
An artist creates an action painting on a large canvas laid flat on the floor.
Danh từ: Một trường phái hội họa ở New York, đặc trưng bởi các tác phẩm trừu tượng được sáng tạo một cách tự do; đây là trường phái hội họa quan trọng đầu tiên của Mỹ phát triển độc lập với phong cách châu Âu.
- (Jackson Pollock là họa sĩ nổi tiếng nhất gắn liền với hội họa hành động.)
- (Buổi triển lãm trưng bày một số tác phẩm hội họa hành động từ những năm 1950.)
"Action painting" thường được dùng để chỉ kỹ thuật vẽ tranh nhấn mạnh vào hành động thể chất của việc vẽ (như nhỏ giọt, vung vãi sơn) hơn là vào hình ảnh hoàn chỉnh.
- Critics argue that action painting emphasizes the process over the final product. (Các nhà phê bình cho rằng hội họa hành động nhấn mạnh quá trình hơn là sản phẩm cuối cùng.)
"Action painting" còn được gọi là "Abstract Expressionism" (chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng) trong bối cảnh hẹp hơn.
- Action painting is a subset of Abstract Expressionism. (Hội họa hành động là một nhánh của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.)
Action painter (danh từ): họa sĩ theo trường phái hội họa hành động.
- Pollock is a classic action painter. (Pollock là một họa sĩ hành động điển hình.)
Action painting (tính từ): liên quan đến trường phái này.
- The action painting technique involves dripping and splattering paint. (Kỹ thuật hội họa hành động bao gồm việc nhỏ giọt và vung vãi sơn.)
- Abstract Expressionism (chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng): thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế.
- Tachisme (chủ nghĩa Tachisme): một phong cách tương tự ở châu Âu, nhấn mạnh vào các vệt sơn ngẫu nhiên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "to do" hoặc "to create": - He did action painting in his studio. (Anh ấy đã thực hiện hội họa hành động trong xưởng vẽ của mình.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "action painting", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: - "Action painting of life": cuộc sống như một bức tranh hành động, hỗn loạn và không có kế hoạch. - His career was like an action painting, full of spontaneous moves. (Sự nghiệp của anh ấy giống như một bức tranh hành động, đầy những bước đi ngẫu hứng.)