activase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hoạt hóa plasminogen mô: "Activase" là một loại thuốc tiêu huyết khối (thương hiệu Activase) gây ra quá trình tiêu sợi huyết tại vị trí cục máu đông; được sử dụng trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã sử dụng Activase để làm tan cục máu đông.)
- (Activase là một chất tiêu huyết khối được sử dụng trong y học cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be treated with Activase": được điều trị bằng Activase.
- Patients with acute myocardial infarction are often treated with Activase. (Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính thường được điều trị bằng Activase.)
Biến thể và từ gần giống
- Tissue plasminogen activator (tPA): chất hoạt hóa plasminogen mô, hoạt chất chính của Activase.
- tPA is the active ingredient in Activase. (tPA là thành phần hoạt chất trong Activase.)
Từ đồng nghĩa
- Thrombolytic agent: chất tiêu huyết khối.
- Clot buster: thuốc làm tan cục máu đông (thuật ngữ không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Activase" là danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.