activase

activase

A doctor prepares to administer activase to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất hoạt hóa plasminogen : "Activase" một loại thuốc tiêu huyết khối (thương hiệu Activase) gây ra quá trình tiêu sợi huyết tại vị trí cục máu đông; được sử dụng trong điều trị nhồi máu tim cấp tính.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng Activase để làm tan cục máu đông.)
  • (Activase một chất tiêu huyết khối được sử dụng trong y học cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated with Activase": được điều trị bằng Activase.
    • Patients with acute myocardial infarction are often treated with Activase. (Bệnh nhân bị nhồi máu tim cấp tính thường được điều trị bằng Activase.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissue plasminogen activator (tPA): chất hoạt hóa plasminogen , hoạt chất chính của Activase.
    • tPA is the active ingredient in Activase. (tPA thành phần hoạt chất trong Activase.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrombolytic agent: chất tiêu huyết khối.
  • Clot buster: thuốc làm tan cục máu đông (thuật ngữ không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Activase" danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.