activated charcoal

activated charcoal

A scientist adds activated charcoal to a beaker of cloudy water.

Định nghĩa

Danh từ: Than hoạt tính - Dạng bột hoặc hạt carbon: "activated charcoal" một dạng carbon đã được xử lý đặc biệt để nhiều lỗ nhỏ li ti, giúp tăng diện tích bề mặt, từ đó khả năng hấp thụ các chất khác. - Sử dụng trong y tế lọc nước: thường được dùng để làm sạch nước, loại bỏ tạp chất, hoặc dùng làm thuốc giải độc khi uống (dưới dạng hỗn dịch) để hấp thụ một số loại chất độc trong đường tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã cho anh ấy uống hỗn dịch than hoạt tính để điều trị ngộ độc.)
  • (Nhiều bộ lọc nước sử dụng than hoạt tính để loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activated charcoal in medicine": than hoạt tính trong y học.

    • Activated charcoal is used as an emergency treatment for certain overdoses. (Than hoạt tính được dùng như một phương pháp điều trị khẩn cấp cho một số trường hợp quá liều.)
  • "activated charcoal for skincare": than hoạt tính trong chăm sóc da.

    • Some face masks contain activated charcoal to draw out dirt and oil. (Một số mặt nạ dưỡng da chứa than hoạt tính để hút bụi bẩn dầu thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcoal (n): than củi (dạng thô, chưa hoạt hóa).
    • Charcoal is often used for grilling. (Than củi thường được dùng để nướng thịt.)
  • Activated (adj): được hoạt hóa (chỉ quá trình xử lý đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Carbon activated: carbon hoạt tính (từ đồng nghĩa chính xác, ít dùng hơn).
  • Adsorbent carbon: carbon hấp phụ (nhấn mạnh khả năng hấp thụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "activated charcoal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "activated charcoal".