activation energy

activation energy

A catalyst lowers the activation energy needed for a chemical reaction.

Định nghĩa

Danh từ: Năng lượng hoạt hóa năng lượng tối thiểu một hệ thống nguyên tử phải được trước khi một quá trình (như phát xạ hoặc phản ứng) có thể xảy ra. Chất xúc tác được cho làm giảm năng lượng hoạt hóa trong giai đoạn chuyển tiếp của phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa, cho phép phản ứng diễn ra nhanh hơn.)
  • (Nếu không đủ năng lượng hoạt hóa, phản ứng hóa học không thể bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activation energy barrier": rào cản năng lượng hoạt hóa, dùng để chỉ mức năng lượng tối thiểu cần vượt qua.
    • The activation energy barrier determines the rate of a reaction. (Rào cản năng lượng hoạt hóa quyết định tốc độ của phản ứng.)
  • "apparent activation energy": năng lượng hoạt hóa biểu kiến, giá trị đo được từ thực nghiệm.
    • The apparent activation energy can differ from the true value due to side reactions. (Năng lượng hoạt hóa biểu kiến có thể khác giá trị thực do các phản ứng phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Activation (danh từ): sự hoạt hóa, quá trình kích hoạt.
    • The activation of the enzyme requires specific conditions. (Sự hoạt hóa enzyme đòi hỏi các điều kiện cụ thể.)
  • Activate (động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động.
    • Heat can activate the reactants. (Nhiệt có thể kích hoạt các chất phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy threshold: ngưỡng năng lượng (cần thiết để bắt đầu quá trình).
  • Minimum energy requirement: yêu cầu năng lượng tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lower the activation energy: làm giảm năng lượng hoạt hóa.
    • Enzymes lower the activation energy in biological reactions. (Enzyme làm giảm năng lượng hoạt hóa trong các phản ứng sinh học.)
  • Overcome the activation energy: vượt qua năng lượng hoạt hóa.
    • Reactants must overcome the activation energy to form products. (Các chất phản ứng phải vượt qua năng lượng hoạt hóa để tạo thành sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "activation energy" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "vượt rào cản năng lượng" thường được dùng để mô tả khái niệm này.