activator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hoạt hóa: Trong sinh học, "activator" chỉ một tác nhân (phân tử hoặc protein) làm tăng hoạt động của một enzyme hoặc kích thích quá trình phiên mã DNA, dẫn đến sản xuất nhiều sản phẩm gen hơn.
- Chất kích hoạt: Trong hóa học hoặc kỹ thuật, "activator" là chất hoặc thiết bị kích hoạt một quá trình hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The activator binds to the promoter region to enhance gene transcription. (Chất hoạt hóa liên kết với vùng khởi động để tăng cường phiên mã gen.)
- In the chemical reaction, the activator is added to speed up the process. (Trong phản ứng hóa học, chất kích hoạt được thêm vào để tăng tốc quá trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gene activator": chất hoạt hóa gen, một protein điều hòa giúp tăng cường biểu hiện gen.
- The gene activator is crucial for cell differentiation. (Chất hoạt hóa gen rất quan trọng cho sự biệt hóa tế bào.)
- "enzyme activator": chất hoạt hóa enzyme, phân tử làm tăng hoạt tính của enzyme.
- Magnesium ions act as an activator for many enzymes. (Các ion magie hoạt động như chất hoạt hóa cho nhiều enzyme.)
Biến thể và từ gần giống
- Activate (động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động.
- The switch activates the machine. (Công tắc kích hoạt máy.)
- Activation (danh từ): sự kích hoạt, quá trình hoạt hóa.
- The activation of the gene requires specific signals. (Sự kích hoạt gen cần các tín hiệu cụ thể.)
- Activated (tính từ): đã được kích hoạt, ở trạng thái hoạt động.
- The activated carbon is used for filtration. (Than hoạt tính được dùng để lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulator: chất kích thích, tác nhân thúc đẩy.
- Inducer: chất cảm ứng, tác nhân gây ra phản ứng.
Các cụm từ liên quan
- To act as an activator: đóng vai trò là chất hoạt hóa.
- Certain ions act as activators in metabolic pathways. (Một số ion đóng vai trò là chất hoạt hóa trong các con đường trao đổi chất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "activator" do tính chuyên ngành cao.