active agent

active agent

An active agent in the cleaner removes the stubborn stain.

Định nghĩa

Danh từ: Tác nhân hoạt độngmột chất hoặc yếu tố hóa học khả năng thực hiện hoặc gây ra một hoạt động, phản ứng, hoặc hiệu ứng cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, "active agent" chỉ thành phần chính chịu trách nhiệm cho tác dụng của một quá trình, chẳng hạn như trong thuốc, chất tẩy rửa, hoặc phản ứng hóa học.

dụ sử dụng
  • (Tác nhân hoạt động trong dung dịch tẩy rửa này chất tẩy trắng.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định tác nhân hoạt động chịu trách nhiệm cho đặc tính chữa bệnh của cây.)
  • (Tác nhân hoạt động của thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an active agent": đóng vai trò một tác nhân hoạt động.

    • Certain enzymes act as active agents in digestion. (Một số enzyme đóng vai trò tác nhân hoạt động trong quá trình tiêu hóa.)
  • "active agent in catalysis": tác nhân hoạt động trong xúc tác.

    • Platinum is an active agent in many catalytic converters. (Bạch kim một tác nhân hoạt động trong nhiều bộ chuyển đổi xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Agent (n): tác nhân, đại (chỉ chung bất kỳ yếu tố nào gây ra tác động).
  • Reagent (n): thuốc thử (chất dùng trong phản ứng hóa học để phát hiện hoặc đo lường).
  • Active ingredient (n): thành phần hoạt tính (thường dùng trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Chemical agent: tác nhân hóa học.
  • Catalyst: chất xúc tác (khi tác nhân làm tăng tốc phản ứng không bị tiêu hao).
  • Effector: yếu tố tác động (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "active agent", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Act as an active agent: hoạt động như một tác nhân hoạt động. - This compound acts as an active agent in breaking down pollutants. (Hợp chất này hoạt động như một tác nhân hoạt động trong việc phân hủy các chất ô nhiễm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "active agent".