active birth

active birth

A mother uses a birthing ball during active birth.

Định nghĩa

Danh từ: - Sinh nở chủ động: "active birth" một phương pháp sinh con trong đó người mẹ được khuyến khích tham gia một cách chủ động, thay vì bị động nằm trên giường. Người mẹ có thể tự do di chuyển, thay đổi tư thế, sử dụng các kỹ thuật thở hoặc thư giãn để hỗ trợ quá trình sinh.

dụ sử dụng
  • Many women prefer an active birth because it gives them more control over the process. (Nhiều phụ nữ ưa chuộng sinh nở chủ động cho họ nhiều quyền kiểm soát hơn đối với quá trình này.)

  • The midwife encouraged her to try an active birth by walking around and using a birthing ball. (Nữ hộ sinh khuyến khích ấy thử sinh nở chủ động bằng cách đi lại sử dụng bóng sinh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an active birth": trải qua quá trình sinh nở chủ động.

    • She had an active birth in a water pool at the birthing center. ( ấy đã một ca sinh nở chủ động trong bể nước tại trung tâm sinh.)
  • "active birth techniques": các kỹ thuật hỗ trợ sinh nở chủ động.

    • The class teaches active birth techniques such as squatting, kneeling, and using a birthing stool. (Lớp học dạy các kỹ thuật sinh nở chủ động như ngồi xổm, quỳ, sử dụng ghế sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Active birthing (danh từ): quá trình sinh nở chủ động, tương tự "active birth".
    • Active birthing emphasizes the mother's movement and choice during labor. (Sinh nở chủ động nhấn mạnh sự di chuyển lựa chọn của người mẹ trong lúc chuyển dạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural birth: sinh tự nhiên (thường không dùng thuốc, nhưng không nhất thiết chủ động).
  • Empowered birth: sinh nở trao quyền (nhấn mạnh sự tự chủ của người mẹ).
Các cụm từ liên quan
  • To have an active birth: một ca sinh nở chủ động.

    • She decided to have an active birth after reading about its benefits. ( ấy quyết định sinh nở chủ động sau khi đọc về lợi ích của .)
  • To practice active birth: thực hành sinh nở chủ động.

    • The doula helped her practice active birth techniques during the final weeks of pregnancy. (Người hộ sinh đã giúp ấy thực hành các kỹ thuật sinh nở chủ động trong những tuần cuối thai kỳ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "active birth".