active citizen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công dân tích cực: "active citizen" chỉ một người công dân chủ động tham gia vào các hoạt động cộng đồng, như phòng chống tội phạm, giám sát khu phố, hoặc đóng góp vào sự phát triển xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Một công dân tích cực thường tình nguyện tham gia các chương trình giám sát khu phố.)
- (Cô ấy trở thành một công dân tích cực bằng cách tổ chức các chiến dịch dọn dẹp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an active citizen": trở thành một công dân tích cực.
- Everyone should strive to be an active citizen in their community. (Mọi người nên cố gắng trở thành một công dân tích cực trong cộng đồng của mình.)
- "active citizenry": tập thể những công dân tích cực.
- An active citizenry is essential for a healthy democracy. (Một tập thể công dân tích cực là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Citizen (n): công dân.
- Every citizen has the right to vote. (Mọi công dân đều có quyền bầu cử.)
- Active (adj): tích cực, năng động.
- She leads an active lifestyle. (Cô ấy có một lối sống năng động.)
Từ đồng nghĩa
- Engaged citizen: công dân tham gia (vào các hoạt động xã hội).
- Participatory citizen: công dân có sự tham gia (vào cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "active citizen")
Thành ngữ liên quan
- "Be the change you wish to see in the world": Hãy là sự thay đổi mà bạn muốn thấy trên thế giới (khuyến khích hành động tích cực như một công dân).