active placebo
A researcher administers an active placebo to a participant in a clinical trial.
Định nghĩa
Danh từ: Giả dược hoạt tính – Một loại giả dược được sử dụng trong các thử nghiệm thuốc, có tác dụng phụ rõ rệt nhằm bắt chước các tác dụng phụ của thuốc thử nghiệm. Mục đích của nó là giúp làm mù (che giấu) cả người tham gia và nhà nghiên cứu về việc liệu họ đang dùng thuốc thật hay giả.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Active placebo" thường được dùng trong các thử nghiệm mù đôi (double-blind trials), nơi cả bệnh nhân và bác sĩ đều không biết ai dùng thuốc thật.
- "Active placebo" khác với giả dược trơ (inert placebo) ở chỗ nó gây ra tác dụng phụ có thể cảm nhận được, như đau đầu hoặc chóng mặt, để tránh hiện tượng "phá mù" (unblinding) do sự khác biệt về tác dụng phụ.
Biến thể và từ gần giống
- Placebo (n): giả dược – chất hoặc phương pháp điều trị không có tác dụng dược lý thực sự.
- Inert placebo (n): giả dược trơ – giả dược không có tác dụng phụ, ví dụ như viên đường.
Từ đồng nghĩa
- Giả dược mô phỏng: một cách dịch khác của "active placebo", nhấn mạnh khả năng mô phỏng tác dụng phụ.
Các cụm từ liên quan
- Placebo effect: hiệu ứng giả dược – hiện tượng bệnh nhân cải thiện sức khỏe nhờ tin tưởng vào điều trị, dù đó là giả dược.
- Unblinding: phá mù – hiện tượng người tham gia hoặc nhà nghiên cứu đoán được nhóm điều trị do sự khác biệt về tác dụng phụ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "active placebo".