active voice

Định nghĩa

Danh từ: Thể chủ độngtrong ngữ pháp, đây dạng của động từ được sử dụng để chỉ ra rằng chủ ngữ của câu thực hiện hành động hoặc gây ra sự việc được diễn tả bởi động từ. Trong thể chủ động, chủ ngữ tác nhân của hành động.

dụ sử dụng
  • (Cậu ném quả bóng.) – Ở đây, chủ ngữ "The boy" thực hiện hành động "threw".
  • ( ấy viết một thư.) – Chủ ngữ "She" người thực hiện hành động "writes".
  • (Con mèo đuổi con chuột.) – Chủ ngữ "The cat" tác nhân của hành động "chased".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sử dụng thể chủ động để nhấn mạnh hành động của chủ ngữ": Trong văn viết học thuật hoặc báo chí, thể chủ động thường được ưa chuộng làm cho câu văn trực tiếp rõ ràng hơn.

    • The researcher conducted the experiment. (Nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm.) – Thể chủ động giúp xác định ai người thực hiện hành động.
  • "Chuyển đổi giữa thể chủ động thể bị động": Để làm phong phú cách diễn đạt, người học có thể luyện tập chuyển câu từ thể chủ động sang thể bị động ngược lại.

    • Chủ động: The chef cooked the meal. (Đầu bếp nấu bữa ăn.)
    • Bị động: The meal was cooked by the chef. (Bữa ăn được nấu bởi đầu bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Active (tính từ): chủ động, tích cực.
    • She is an active member of the team. ( ấy một thành viên tích cực của đội.)
  • Actively (trạng từ): một cách chủ động.
    • He actively participates in discussions. (Anh ấy tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Thể trực tiếp: một cách gọi khác của thể chủ động, nhấn mạnh tính trực tiếp của hành động từ chủ ngữ.
  • Dạng chủ động: thuật ngữ thay thế trong một số ngữ cảnh ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Take an active role": đóng vai trò chủ động.
    • She takes an active role in the project. ( ấy đóng vai trò chủ động trong dự án.)
  • "In the active voice": ở thể chủ động (dùng để mô tả cách viết hoặc nói).
    • The sentence is written in the active voice. (Câu được viếtthể chủ động.)