actively

/'æktivli/
Học thuật
Thân thiện
actively

He actively participates in the community garden.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tích cực, chủ động: Chỉ cách thức hành động với sự nỗ lực, nhiệt tình, tham gia đầy đủ chủ ý.
    • Một cách nhanh nhẹn, linh hoạt: Chỉ cách thức hành động với tốc độ sự nhạy bén.
    • hiệu lực, đang hoạt động: Chỉ trạng thái đang vận hành hoặc tác dụng trong thực tế.
dụ sử dụng
  • ( ấy tích cực tham gia vào các dự án cộng đồng.)
  • (Công ty đang tích cực tuyển dụng nhân tài mới.)
  • (Anh ấy lắng nghe một cách chủ động bài giảng, ghi chép đặt câu hỏi.)
  • (Ngọn núi lửa được các nhà khoa học giám sát thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actively seeking": Đang tích cực tìm kiếm.
    • He is actively seeking a new job opportunity. (Anh ấy đang tích cực tìm kiếm một cơ hội việc làm mới.)
  • "Actively engaged in": Tích cực tham gia vào.
    • Students are encouraged to be actively engaged in class discussions. (Học sinh được khuyến khích tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Active (tính từ): tích cực, chủ động, đang hoạt động.
    • an active member (một thành viên tích cực)
    • an active volcano (một ngọn núi lửa đang hoạt động)
  • Activity (danh từ): hoạt động, sự năng động.
    • outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)
Từ đồng nghĩa
  • Energetically: một cách đầy năng lượng.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Dynamically: một cách năng động.
Từ trái nghĩa
  • Passively: một cách thụ động.
  • Inactively: một cách không hoạt động, ì ạch.
actively

He actively participates in the community garden.

phó từ
  1. tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi
  2. hiệu lực