activism

Định nghĩa

Danh từ:
Chủ nghĩa hoạt động, hoạt động xã hội: "activism" chỉ việc thực hiện các hành động trực tiếp mạnh mẽ nhằm đạt được một mục tiêu chính trị hoặc xã hội. Đây khái niệm mô tả sự tham gia tích cực của cá nhân hoặc nhóm vào việc thúc đẩy thay đổi, thường thông qua các chiến dịch, biểu tình, vận động hành lang hoặc các hình thức đấu tranh khác.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người trẻ tham gia vào hoạt động xã hội môi trường.)
  • (Hoạt động xã hội của ấy đấu tranh cho quyền phụ nữ đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grassroots activism": hoạt động xã hội từ cơ sở, do người dân địa phương khởi xướng.
    • Grassroots activism played a key role in changing the law. (Hoạt động xã hội từ cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi luật pháp.)
  • "Digital activism": hoạt động xã hội trên không gian mạng, sử dụng internet mạng xã hội.
    • Digital activism has become a powerful tool for raising awareness. (Hoạt động xã hội kỹ thuật số đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Activist (danh từ): nhà hoạt động xã hội, người tham gia activism.
    • She is a well-known activist for climate justice. ( ấy một nhà hoạt động xã hội nổi tiếng công lý khí hậu.)
  • Activist (tính từ): mang tính hoạt động xã hội.
    • An activist approach to politics focuses on direct action. (Cách tiếp cận mang tính hoạt động xã hội trong chính trị tập trung vào hành động trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Advocacy (danh từ): sự ủng hộ, biện hộ cho một mục tiêu.
  • Militancy (danh từ): chủ nghĩa đấu tranh mạnh mẽ, thường mang tính quyết liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "activism", nhưng có thể kết hợp với: - Engage in activism: tham gia vào hoạt động xã hội. - They decided to engage in activism to fight poverty. (Họ quyết định tham gia vào hoạt động xã hội để chống đói nghèo.) - Lead activism: dẫn dắt hoạt động xã hội. - He leads activism for educational reform. (Anh ấy dẫn dắt hoạt động xã hội cho cải cách giáo dục.)

Thành ngữ liên quan
  • "Put activism into action": biến hoạt động xã hội thành hành động cụ thể.
    • It's not enough to talk; we must put activism into action. (Nói suông không đủ; chúng ta phải biến hoạt động xã hội thành hành động cụ thể.)