activiste

Học thuật
Thân thiện
activiste

Une activiste plante un arbre dans un parc public.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoạt động tích cực, nhà hoạt động: Chỉ một cá nhân tham gia tích cực thường xuyên vào các hoạt động chính trị, xã hội hoặc môi trường để thúc đẩy một sự thay đổi hoặc ủng hộ một nguyên nhân cụ thể.
    • Phần tử cốt cán: Chỉ một thành viên nòng cốt, tích cực ảnh hưởng trong một phong trào hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est une activiste connue pour son engagement en faveur des droits des femmes. ( ấymột nhà hoạt động nổi tiếng sự dấn thân của mình cho quyền phụ nữ.)
    • Les activistes écologistes ont organisé une manifestation pacifique. (Các nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa.)
    • Ce parti politique s'appuie sur ses activistes pour faire campagne. (Đảng chính trị này dựa vào các phần tử cốt cán của mình để vận động tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militant(e)": Từ này thường được dùng thay thế cho "activiste" trong ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh tính chiến đấu, đấu tranh cho mộttưởng.
    • Un militant syndicaliste. (Một nhà hoạt động công đoàn.)
  • "Défenseur/Défenseure": Nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ, đấu tranh cho một nhóm người hoặc một giá trị.
    • Un défenseur des droits de l'homme. (Một nhà bảo vệ nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Activisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hoạt động, hoạt động tích cực (chỉ hành động hoặc học thuyết).
    • L'activisme politique de la jeunesse. (Tinh thần hoạt động tích cực chính trị của giới trẻ.)
  • Actif, Active (tính từ): Tích cực, năng động.
    • Un membre actif d'une association. (Một thành viên tích cực của một hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Militant(e): Nhà hoạt động, chiến sĩ (thường trong lĩnh vực chính trị, xã hội).
  • Combattant(e): Chiến sĩ, người đấu tranh (nhấn mạnh sự đối đầu).
  • Partisan(e): Người ủng hộ nhiệt thành, đảng viên.
Từ trái nghĩa
  • Passif, Passive (tính từ): Thụ động.
  • Spectateur, Spectatrice (danh từ): Khán giả, người đứng ngoài quan sát.
  • Inactif, Inactive (tính từ): Không hoạt động, thờ ơ.
activiste

Une activiste plante un arbre dans un parc public.

danh từ
  1. phần tử tích cực, cốt cán
    • Des activistes d'extrême-droite
      những phần tử cốt cán của phe cực hữu

Từ có nhắc đến "activiste"