actual eviction

actual eviction

A sheriff's deputy oversees the removal of a tenant's belongings from an apartment during an actual eviction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trục xuất thực tế: "actual eviction" chỉ hành động trục xuất người thuê nhà ra khỏi bất động sản đã thuê bằng biện pháp thể chất hoặc pháp , khiến người thuê không còn nghĩa vụ phải trả tiền thuê nữa.
dụ sử dụng
  • (Chủ nhà đã thực hiện một vụ trục xuất thực tế bằng cách đổi ổ khóa khi người thuê vắng mặt.)
  • (Sau vụ trục xuất thực tế, người thuê được miễn nghĩa vụ trả thêm bất kỳ khoản tiền thuê nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "constructive eviction" (trục xuất gián tiếp): một khái niệm pháp đối lập, xảy ra khi chủ nhà làm cho nơi thuê không thểđược, buộc người thuê phải tự rời đi, nhưng không hành động thể chất trực tiếp.
    • Unlike actual eviction, constructive eviction does not involve physical removal. (Khác với trục xuất thực tế, trục xuất gián tiếp không liên quan đến việc loại bỏ thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Eviction (danh từ): sự trục xuất nói chung.
    • The eviction process can be lengthy and complicated. (Quy trình trục xuất có thể kéo dài phức tạp.)
  • Actual (tính từ): thực tế, thực sự.
  • Ouster (danh từ): sự đuổi ra, tước quyền sở hữu hoặc chiếm hữu.
Từ đồng nghĩa
  • Physical eviction: trục xuất thể chất.
  • Forcible removal: loại bỏ bằng lực.
  • Real eviction: trục xuất thực sự.
Các cụm từ liên quan
  • Actual eviction order: lệnh trục xuất thực tế.
    • The court issued an actual eviction order against the tenant. (Tòa án đã ban hành lệnh trục xuất thực tế đối với người thuê.)
Thành ngữ liên quan
  • To face actual eviction: đối mặt với nguy bị trục xuất thực tế.
    • The family faced actual eviction after failing to pay rent for three months. (Gia đình đó đối mặt với nguy bị trục xuất thực tế sau khi không trả tiền thuê trong ba tháng.)