actual possession
Định nghĩa
Danh từ: (luật pháp) Sự chiếm hữu thực tế — quyền kiểm soát vật lý trực tiếp và ngay lập tức đối với tài sản, không thông qua bên thứ ba.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy ma túy trong xe của anh ta, cung cấp bằng chứng về sự chiếm hữu thực tế.)
- (Để chứng minh hành vi trộm cắp, bên công tố phải chứng minh rằng bị cáo có sự chiếm hữu thực tế đối với vật bị đánh cắp.)
- (Chủ nhà không thể vào nhà cho thuê nếu không có sự chiếm hữu thực tế của người thuê đối với chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"constructive possession" (đối lập): quyền kiểm soát pháp lý nhưng không trực tiếp vật lý.
- Even though he didn't hold the gun, the court ruled he had constructive possession. (Mặc dù anh ta không cầm súng, tòa án phán quyết anh ta có quyền chiếm hữu pháp lý.)
"exclusive actual possession": quyền chiếm hữu thực tế độc quyền.
- The owner's exclusive actual possession of the land prevented trespassers. (Quyền chiếm hữu thực tế độc quyền của chủ đất đã ngăn chặn những kẻ xâm phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Actual (adj): thực tế, có thật.
- The actual cost was higher than estimated. (Chi phí thực tế cao hơn ước tính.)
- Possession (n): sự chiếm hữu, sở hữu.
- She took possession of the house after the sale. (Cô ấy đã chiếm hữu ngôi nhà sau khi mua bán.)
Từ đồng nghĩa
- Physical control: kiểm soát vật lý.
- Direct possession: chiếm hữu trực tiếp.
- Immediate custody: quyền giữ ngay lập tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take actual possession of: chiếm hữu thực tế một tài sản.
- The buyer took actual possession of the car after signing the contract. (Người mua đã chiếm hữu thực tế chiếc xe sau khi ký hợp đồng.)
- Be in actual possession of: đang trong tình trạng chiếm hữu thực tế.
- The thief was caught while in actual possession of the stolen jewelry. (Tên trộm bị bắt khi đang trong tình trạng chiếm hữu thực tế số trang sức bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
- Possession is nine-tenths of the law: chiếm hữu là chín phần mười của luật (nghĩa bóng: người đang nắm giữ tài sản có lợi thế pháp lý).
- In the dispute over the land, the farmer's actual possession gave him an advantage. (Trong tranh chấp về đất đai, sự chiếm hữu thực tế của người nông dân đã mang lại lợi thế cho anh ta.)