actualisation

Học thuật
Thân thiện
actualisation

L'actualisation d'une encyclopédie est un travail continu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phù hợp với hiện tại hoặc mang tính thời sự.
    • Phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị thực tại: Trong tài chính, đâyphương pháp quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại.
    • (Triết học) Sự thực tại hóa: Quá trình biến một khả năng hoặc ý tưởng thành hiện thực cụ thể.
    • Sự cập nhật: Hành động bổ sung thông tin mới nhất cho một cái gì đó để phản ánh đúng tình hình hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'actualisation des souvenirs est un thème important en psychanalyse. (Sự thực tại hóa các kỷ niệmmột chủ đề quan trọng trong phân tâm học.)
    • L'actualisation d'une encyclopédie est nécessaire pour qu'elle reste pertinente. (Sự cập nhật một bách khoa toàn thưcần thiết để vẫn còn phù hợp.)
    • L'actualisation des flux financiers permet de calculer leur valeur présente. (Việc hiện tại hóa các dòng tiền cho phép tính toán giá trị hiện tại của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actualisation des connaissances": Cập nhật kiến thức.

    • La formation continue permet l'actualisation des connaissances des professionnels. (Đào tạo liên tục cho phép cập nhật kiến thức của các chuyên gia.)
  • "Taux d'actualisation": Tỷ lệ chiết khấu (trong tài chính).

    • Le choix du taux d'actualisation est crucial pour l'évaluation d'un projet. (Việc lựa chọn tỷ lệ chiết khấurất quan trọng cho việc đánh giá một dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Actualiser (động từ): Hiện tại hóa, cập nhật.

    • Il faut actualiser le logiciel régulièrement. (Cần phải cập nhật phần mềm thường xuyên.)
  • Actualité (danh từ giống cái): Thời sự, tính thời sự.

    • Ce sujet est d'une grande actualité. (Chủ đề này tính thời sự cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise à jour: Sự cập nhật (nghĩa về thông tin).
  • Modernisation: Sự hiện đại hóa (nghĩa về làm cho phù hợp với thời đại).
  • Réalisation: Sự thực hiện, sự hiện thực hóa (nghĩa triết học).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à l'actualisation de...: Tiến hành cập nhật/hiện tại hóa...
    • L'entreprise procède à l'actualisation de sa base de données clients. (Công ty tiến hành cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính chuyên môn hoặc học thuật.)

actualisation

L'actualisation d'une encyclopédie est un travail continu.

danh từ giống cái
  1. sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa
  2. phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị thực tại
  3. (triết học) sự thực tại hóa
    • L'actualisation des souvenirs
      sự thực tại hóa các kỷ niệm
  4. sự cập nhật
    • L'actualisation d'une encyclopédie
      sự cập nhật một bách khoa toàn thư