actualiser

ngoại động từ
  1. (triết học) thực tại hóa
  2. hiện đại hóa
    • Actualiser ses méthodes de travail
      hiện đại hóa phương pháp làm việc
  3. chuyển (di sản, thu nhập trong tương lai) sang giá trị thực tại
  4. cập nhật
    • Actualiser un dictionnaire
      cập nhật một tự điển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "actualiser"