actualiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cập nhật: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phù hợp với tình hình, thông tin hoặc tiêu chuẩn mới nhất.
    • Hiện đại hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại, áp dụng các phương pháp hoặc công nghệ mới.
    • (Triết học) Thực tại hóa: Chuyển một khả năng, tiềm năng hoặc cái gì đó trừu tượng thành hiện thực cụ thể.
    • (Tài chính/Luật) Chuyển sang giá trị thực tế: Quy đổi một giá trị trong tương lai (như di sản, thu nhập dự kiến) về giá trị hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut actualiser régulièrement le logiciel antivirus. (Cần phải cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên.)
    • L'entreprise cherche à actualiser son image de marque. (Công ty đang tìm cách hiện đại hóa hình ảnh thương hiệu của mình.)
    • Le notaire doit actualiser la valeur du patrimoine. (Viên chức công chứng phải chuyển sang giá trị thực tế giá trị của khối tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actualiser ses connaissances": Cập nhật kiến thức của mình.
    • En tant que chercheur, il doit constamment actualiser ses connaissances. (Là một nhà nghiên cứu, anh ấy phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.)
  • "Actualiser une page web": Làm mới một trang web (để tải nội dung mới nhất).
    • Pour voir les derniers commentaires, actualisez la page. (Để xem các bình luận mới nhất, hãy làm mới trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Actualisation (danh từ giống cái): Sự cập nhật, sự hiện đại hóa, sự thực tại hóa.
    • L'actualisation des données est essentielle. (Việc cập nhật dữ liệurất cần thiết.)
  • Actualisé, -e (tính từ): Đã được cập nhật, đã hiện đại hóa.
    • Une version actualisée du guide est disponible. (Một phiên bản đã được cập nhật của hướng dẫn đã có sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre à jour: Cập nhật (nghĩa phổ biến nhất).
  • Moderniser: Hiện đại hóa.
  • Rafraîchir: Làm mới (thường dùng cho trang web, dữ liệu trên màn hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "actualiser" ngoài các cấu trúc với tân ngữ trực tiếp đã nêu trong ví dụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "actualiser".)

ngoại động từ
  1. (triết học) thực tại hóa
  2. hiện đại hóa
    • Actualiser ses méthodes de travail
      hiện đại hóa phương pháp làm việc
  3. chuyển (di sản, thu nhập trong tương lai) sang giá trị thực tại
  4. cập nhật
    • Actualiser un dictionnaire
      cập nhật một tự điển

Từ có nhắc đến "actualiser"