acumen

/ə'kju:men/
Học thuật
Thân thiện
acumen

She demonstrated her business acumen by spotting the market trend early.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhạy bén, sự sắc sảo: Khả năng hiểu đánh giá nhanh chóng, chính xác, đặc biệt trong các tình huống thực tế hoặc kinh doanh.
    • Mũi nhọn: (Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học) Phần nhọnđầu của một cơ quan thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):
    • Her business acumen helped the company grow rapidly. (Sự nhạy bén trong kinh doanh của ấy đã giúp công ty phát triển nhanh chóng.)
    • The investor is known for his financial acumen. (Nhà đầu đó nổi tiếng với sự sắc sảo về tài chính.)
  • Danh từ (nghĩa chuyên ngành thực vật học):
    • The leaf ends in a sharp acumen. (Chiếc kết thúc bằng một mũi nhọn sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate/show acumen in something": thể hiện sự nhạy bén trong lĩnh vực đó.
    • She demonstrated remarkable acumen in negotiating the deal. ( ấy đã thể hiện sự nhạy bén đáng kể trong việc đàm phán thỏa thuận.)
  • "keen/sharp acumen": sự nhạy bén sắc sảo.
    • Success in this field requires keen acumen. (Thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi sự nhạy bén sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Acuminous (tính từ - hiếm dùng): tính chất nhạy bén hoặc đầu nhọn.
  • Business acumen (cụm danh từ): tư duy, sự nhạy bén trong kinh doanh.
  • Political acumen (cụm danh từ): sự nhạy bén về chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Shrewdness: sự khôn ngoan, sắc sảo (trong phán đoán).
  • Astuteness: sự tinh anh, sắc sảo.
  • Discernment: sự sáng suốt, khả năng nhận thức tinh tế.
  • Perspicacity: sự sáng suốt, nhạy bén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "acumen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "acumen".

acumen

She demonstrated her business acumen by spotting the market trend early.

danh từ
  1. sự nhạy bén, sự nhạy cảm, sự thính
    • political acumen
      sự nhạy bén về chính trị
  2. (thực vật học) mũi nhọn