acute accent
Định nghĩa
Danh từ: Dấu sắc – một dấu phụ (') được đặt phía trên một nguyên âm để chỉ cách phát âm, thường là âm cao hoặc âm nhấn mạnh trong một số ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt).
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Pháp, từ "café" có dấu sắc trên chữ "e".)
- (Dấu sắc trong tiếng Tây Ban Nha được dùng để chỉ trọng âm, như trong "canción".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acute accent" thường được nhắc đến trong ngữ âm học và ngôn ngữ học để phân biệt với các dấu phụ khác như dấu huyền (grave accent) hoặc dấu mũ (circumflex).
- Linguists study the acute accent as a diacritical mark that changes vowel quality. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu dấu sắc như một dấu phụ làm thay đổi chất lượng nguyên âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Acute (tính từ): sắc bén, nhạy bén (không liên quan đến dấu phụ).
- She has an acute sense of hearing. (Cô ấy có thính giác nhạy bén.)
- Grave accent (danh từ): dấu huyền (dấu phụ ngược lại, thường chỉ âm thấp).
- The word "à" in French uses a grave accent. (Từ "à" trong tiếng Pháp dùng dấu huyền.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu sắc: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Diacritical mark: dấu phụ (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark with an acute accent: đánh dấu sắc.
- You need to mark the vowel with an acute accent to show the correct pronunciation. (Bạn cần đánh dấu sắc lên nguyên âm để chỉ cách phát âm đúng.)
Thành ngữ liên quan
- Without an acute accent: không có dấu sắc (thường dùng để nói về cách viết sai chính tả).
- He wrote "cafe" without an acute accent, which is incorrect in French. (Anh ấy viết "cafe" không có dấu sắc, điều này sai trong tiếng Pháp.)