acute anterior poliomyelitis
Định nghĩa
Danh từ: acute anterior poliomyelitis là một bệnh do virus cấp tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm các tế bào thần kinh ở thân não và tủy sống. Bệnh này thường được gọi tắt là bệnh bại liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh bại liệt cấp tính sau khi có triệu chứng liệt.)
- (Tiêm chủng đã làm giảm đáng kể các ca mắc bệnh bại liệt cấp tính trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract acute anterior poliomyelitis": mắc bệnh bại liệt cấp tính.
- Many children in the early 20th century contracted acute anterior poliomyelitis. (Nhiều trẻ em vào đầu thế kỷ 20 đã mắc bệnh bại liệt cấp tính.)
"to suffer from acute anterior poliomyelitis": chịu đựng bệnh bại liệt cấp tính.
- He suffered from acute anterior poliomyelitis as a child, leaving him with a permanent limp. (Ông ấy đã chịu đựng bệnh bại liệt cấp tính khi còn nhỏ, để lại cho ông một chứng đi khập khiễng vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Polio (n): bệnh bại liệt (dạng viết tắt thông dụng).
- Polio is a highly infectious disease. (Bệnh bại liệt là một bệnh truyền nhiễm cao.)
- Poliovirus (n): virus bại liệt.
- The poliovirus attacks the nervous system. (Virus bại liệt tấn công hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Polio: bệnh bại liệt (dạng rút gọn).
- Infantile paralysis: liệt trẻ em (tên gọi khác trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến bệnh này.)