acute brain disorder

acute brain disorder

A patient with an acute brain disorder looks confused in a hospital room.

Định nghĩa

Danh từ: - Rối loạn não cấp tính: Một dạng rối loạn chức năng não xảy ra đột ngột, thường có thể hồi phục, ở một người bình thường trước đó. Nguyên nhân thường do tổn thương tạm thời các não, dụ như chấn thương đầu, nhiễm trùng, hoặc tác dụng của thuốc. Biểu hiện điển hình bao gồm sự lẫn, mất phương hướng đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn não cấp tính sau vụ tai nạn xe hơi.)
  • (Các bác sĩ cho biết rối loạn não cấp tính này do một bệnh nhiễm trùng nặng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute brain disorder" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để phân biệt với các rối loạn não mãn tính (chronic brain disorders) hoặc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
  • Thuật ngữ này có thể đồng nghĩa với "cơn mê sảng cấp tính" (acute delirium) trong một số trường hợp lâm sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Rối loạn não mãn tính (chronic brain disorder): rối loạn kéo dài, thường không hồi phục.
  • Chấn thương sọ não (traumatic brain injury): tổn thương não do tác động vật .
  • Mê sảng (delirium): trạng thái lẫn cấp tính, thường do nguyên nhân y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn chức năng não cấp tính (acute brain dysfunction).
  • Bệnh não cấp tính (acute encephalopathy) — tuy nhiên, từ này thường chỉ các bệnh viêm hoặc tổn thương não lan tỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp đi kèm "acute brain disorder". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - "to develop an acute brain disorder": phát triển chứng rối loạn não cấp tính. - He developed an acute brain disorder after the surgery. (Anh ấy đã phát triển chứng rối loạn não cấp tính sau ca phẫu thuật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "acute brain disorder". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính mô tả: - "a temporary fog in the mind": một màn sương tạm thời trong tâm tríẩn dụ cho sự lẫn do rối loạn não cấp tính.