acute gastritis
A patient experiences acute gastritis after taking medication on an empty stomach.
Định nghĩa
Danh từ: Viêm dạ dày cấp tính, một tình trạng viêm nhiễm đột ngột và nghiêm trọng ở niêm mạc dạ dày, thường do ăn phải chất kích thích (ví dụ như uống quá nhiều aspirin).
Ví dụ sử dụng
- (Viêm dạ dày cấp tính có thể gây đau bụng dữ dội và buồn nôn.)
- (Anh ấy đã phải nhập viện sau khi bị viêm dạ dày cấp tính do uống quá nhiều aspirin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from acute gastritis": bị viêm dạ dày cấp tính.
- Many people suffer from acute gastritis after consuming spicy food or alcohol. (Nhiều người bị viêm dạ dày cấp tính sau khi ăn đồ cay hoặc uống rượu.)
"acute gastritis caused by...": viêm dạ dày cấp tính do... gây ra.
- Acute gastritis caused by bacterial infection is often treated with antibiotics. (Viêm dạ dày cấp tính do nhiễm khuẩn thường được điều trị bằng kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Chronic gastritis (danh từ): viêm dạ dày mãn tính (tình trạng viêm kéo dài, ít nghiêm trọng hơn nhưng dai dẳng).
- Chronic gastritis is a long-term condition that requires ongoing management. (Viêm dạ dày mãn tính là một tình trạng kéo dài cần được quản lý thường xuyên.)
Gastritis (danh từ): viêm dạ dày (không xác định cấp tính hay mãn tính).
- Gastritis can be triggered by stress, medications, or infections. (Viêm dạ dày có thể được kích hoạt bởi căng thẳng, thuốc men hoặc nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Stomach inflammation: viêm dạ dày (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
- Acute gastric inflammation: viêm dạ dày cấp tính (từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "acute gastritis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "acute gastritis".