acute inclusion body encephalitis

acute inclusion body encephalitis

A doctor examines a brain scan showing signs of acute inclusion body encephalitis.

Định nghĩa

Acute inclusion body encephalitis một danh từ (cụm danh từ) trong y học, chỉ một dạng viêm não cấp tính do virus herpes simplex type 1 (HSV-1) gây ra. Bệnh thường ảnh hưởng đến thùy thái dương thùy trán của não, đặc trưng bởi sự hình thành các thể vùi (inclusion bodies) trong tế bào thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Viêm não thể vùi cấp tính một tình trạng thần kinh nghiêm trọng cần điều trị kháng virus ngay lập tức.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm não thể vùi cấp tính sau khi các triệu chứng sốt, đau đầu co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acute (tính từ): chỉ tính chất cấp tính, khởi phát nhanh nghiêm trọng.
    • The acute phase of the illness lasted for two weeks. (Giai đoạn cấp tính của bệnh kéo dài hai tuần.)
  • Inclusion body (danh từ): thể vùi, các cấu trúc bất thường bên trong tế bào bị nhiễm virus.
    • The presence of inclusion bodies in brain tissue confirms the diagnosis. (Sự hiện diện của các thể vùi trong não xác nhận chẩn đoán.)
  • Encephalitis (danh từ): viêm não, tình trạng viêm nhiễmnão.
    • Encephalitis can be caused by viruses, bacteria, or autoimmune reactions. (Viêm não có thể do virus, vi khuẩn hoặc phản ứng tự miễn gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpes simplex encephalitis (danh từ): viêm não do herpes simplex, một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc thay thế.
    • Herpes simplex encephalitis is the most common cause of acute inclusion body encephalitis. (Viêm não do herpes simplex nguyên nhân phổ biến nhất của viêm não thể vùi cấp tính.)
  • HSV-1 encephalitis (danh từ): viêm não do virus herpes simplex type 1.
    • HSV-1 encephalitis has a high mortality rate if left untreated. (Viêm não do HSV-1 tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm não do herpes simplex cấp tính: thuật ngữ mô tả lâm sàng tương tự.
  • Viêm não thể vùi herpes: nhấn mạnh đặc điểm thể vùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan