acutely

acutely

She winced acutely as the bright light hit her eyes.

Định nghĩa

Trạng từ: "acutely" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc nhạy bén, thường liên quan đến cảm xúc, nhận thức, hoặc tình trạng y tế.

  1. Một cách sâu sắc, mãnh liệt: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một cảm xúc, trải nghiệm, hoặc triệu chứng.
  2. Một cách nhạy bén, sắc sảo: Chỉ khả năng nhận thức, phán đoán nhanh chính xác.
  3. Một cách đột ngột, cấp tính: Đặc biệt trong y học, mô tả một bệnh hoặc triệu chứng khởi phát nhanh nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhận thức một cách sâu sắc về mối nguy hiểm.)
  • (Anh ấy cảm thấy xấu hổ một cách mãnh liệt lỗi lầm của mình.)
  • (Bệnh nhân bị một tình trạng đau đớn cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acutely + tính từ: Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái như "aware", "sensitive", "embarrassed", "painful" để nhấn mạnh mức độ.

    • He is acutely sensitive to criticism. (Anh ấy nhạy cảm một cách sâu sắc với những lời chỉ trích.)
  • Acutely + động từ: Có thể đi kèm với động từ chỉ hành động nhận thức hoặc cảm nhận.

    • She acutely observed the changes in his behavior. ( ấy quan sát một cách nhạy bén những thay đổi trong hành vi của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute (tính từ): sắc bén, cấp tính, sâu sắc.
    • He has an acute mind. (Anh ấy một trí óc sắc bén.)
  • Acuteness (danh từ): sự sắc bén, tính cấp tính.
    • The acuteness of the pain was unbearable. (Sự dữ dội của cơn đau thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensely: một cách mãnh liệt.
    • She felt intensely worried. ( ấy cảm thấy lo lắng một cách mãnh liệt.)
  • Sharply: một cách sắc sảo, đột ngột.
    • He turned sharply to avoid the obstacle. (Anh ấy quay ngoắt lại để tránh chướng ngại vật.)
  • Severely: một cách nghiêm trọng (thường dùng trong y học).
    • The patient was severely ill. (Bệnh nhân bị bệnh nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Acutely aware of: nhận thức rõ ràng, sâu sắc về điều .
    • She was acutely aware of the time passing. ( ấy nhận thức rõ ràng về thời gian trôi qua.)
  • Acutely sensitive to: nhạy cảm cao độ với.
    • His skin is acutely sensitive to sunlight. (Da của anh ấy nhạy cảm cao độ với ánh nắng mặt trời.)