acutely
Định nghĩa
Trạng từ: "acutely" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc nhạy bén, thường liên quan đến cảm xúc, nhận thức, hoặc tình trạng y tế.
- Một cách sâu sắc, mãnh liệt: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một cảm xúc, trải nghiệm, hoặc triệu chứng.
- Một cách nhạy bén, sắc sảo: Chỉ khả năng nhận thức, phán đoán nhanh và chính xác.
- Một cách đột ngột, cấp tính: Đặc biệt trong y học, mô tả một bệnh hoặc triệu chứng khởi phát nhanh và nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận thức một cách sâu sắc về mối nguy hiểm.)
- (Anh ấy cảm thấy xấu hổ một cách mãnh liệt vì lỗi lầm của mình.)
- (Bệnh nhân bị một tình trạng đau đớn cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Acutely + tính từ: Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái như "aware", "sensitive", "embarrassed", "painful" để nhấn mạnh mức độ.
- He is acutely sensitive to criticism. (Anh ấy nhạy cảm một cách sâu sắc với những lời chỉ trích.)
Acutely + động từ: Có thể đi kèm với động từ chỉ hành động nhận thức hoặc cảm nhận.
- She acutely observed the changes in his behavior. (Cô ấy quan sát một cách nhạy bén những thay đổi trong hành vi của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Acute (tính từ): sắc bén, cấp tính, sâu sắc.
- He has an acute mind. (Anh ấy có một trí óc sắc bén.)
- Acuteness (danh từ): sự sắc bén, tính cấp tính.
- The acuteness of the pain was unbearable. (Sự dữ dội của cơn đau thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Intensely: một cách mãnh liệt.
- She felt intensely worried. (Cô ấy cảm thấy lo lắng một cách mãnh liệt.)
- Sharply: một cách sắc sảo, đột ngột.
- He turned sharply to avoid the obstacle. (Anh ấy quay ngoắt lại để tránh chướng ngại vật.)
- Severely: một cách nghiêm trọng (thường dùng trong y học).
- The patient was severely ill. (Bệnh nhân bị bệnh nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Acutely aware of: nhận thức rõ ràng, sâu sắc về điều gì.
- She was acutely aware of the time passing. (Cô ấy nhận thức rõ ràng về thời gian trôi qua.)
- Acutely sensitive to: nhạy cảm cao độ với.
- His skin is acutely sensitive to sunlight. (Da của anh ấy nhạy cảm cao độ với ánh nắng mặt trời.)