acyl group

acyl group

A student draws the structure of an acyl group on a whiteboard.

Định nghĩa

Acyl group một Danh từ trong hóa học, chỉ một nhóm chức hoặc gốc công thức tổng quát RCO-, trong đó R một nhóm hữu cơ (như alkyl, aryl, v.v.). Nhóm acyl có mặt trong nhiều hợp chất quan trọng như axit carboxylic, este, amide, dẫn xuất acyl khác. dụ điển hình của nhóm acyl nhóm acetyl (CH₃CO-).

dụ sử dụng
  • (Nhóm acetyl một dụ của nhóm acyl.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, nhóm acyl thường được ký hiệu RCO-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acyl substitution reaction": phản ứng thế acyl, một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nơi nhóm acyl được chuyển từ hợp chất này sang hợp chất khác.

    • Acyl substitution reactions are common in the synthesis of esters and amides. (Phản ứng thế acyl phổ biến trong tổng hợp este amide.)
  • "Acyl chloride": clorua acyl, một dẫn xuất của axit carboxylic công thức RCOCl, được dùng làm chất trung gian trong nhiều phản ứng acyl hóa.

    • Acyl chlorides are highly reactive and used to introduce acyl groups into molecules. (Clorua acyl rất phản ứng được dùng để đưa nhóm acyl vào phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Acylation (Danh từ): quá trình đưa nhóm acyl vào một hợp chất hóa học.

    • Acylation is a key step in the synthesis of many pharmaceuticals. (Quá trình acyl hóa một bước quan trọng trong tổng hợp nhiều dược phẩm.)
  • Acylated (Tính từ): đã được gắn thêm nhóm acyl.

    • The acylated derivative showed enhanced biological activity. (Dẫn xuất đã được acyl hóa cho thấy hoạt tính sinh học tăng cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Acyl radical: gốc acyl (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học gốc tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "acyl group" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do "acyl group" thuật ngữ kỹ thuật.