acétonémie

Học thuật
Thân thiện
acétonémie

Une infirmière vérifie le taux d'acétonémie d'un patient avec un appareil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng máu thừa axêton: Một tình trạng y tế trong đó sự hiện diện bất thường của các thể xeton (axeton) trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'acétonémie est souvent recherchée chez les patients diabétiques. (Chứng máu thừa axêton thường được tìm kiếmcác bệnh nhân tiểu đường.)
    • Une acétonémie élevée peut être dangereuse. (Chứng máu thừa axêton ở mức cao có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doser l'acétonémie": định lượng nồng độ axeton trong máu.
    • Le médecin a prescrit un dosage de l'acétonémie. (Bác sĩ đã chỉ định định lượng nồng độ axeton trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acétonurie (n.f): chứng nước tiểu axeton.
  • Acétone (n.m): axeton, một loại thể xeton.
  • Cétonémie (n.f): chứng máu xeton (nghĩa rộng hơn, bao gồm các thể xeton khác ngoài axeton).
Từ đồng nghĩa
  • Hyperacétonémie (n.f): chứng tăng axeton huyết (nhấn mạnh đến sự gia tăng).
  • Présence d'acétone dans le sang: sự hiện diện của axeton trong máu (cụm từ mô tả).
acétonémie

Une infirmière vérifie le taux d'acétonémie d'un patient avec un appareil.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng máu thừa axêton