ad campaign

ad campaign

The company launched a new ad campaign for its eco-friendly water bottles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến dịch quảng cáo: "ad campaign" một chương trình quảng cáo được tổ chức một cách kế hoạch, bao gồm một loạt các quảng cáo (trên báo chí, truyền hình, internet, v.v.) nhằm quảng bá một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc thương hiệu trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai một chiến dịch quảng cáo mới để quảng bá điện thoại thông minh mới nhất của họ.)
  • (Chiến dịch quảng cáo này rất thành công, làm tăng doanh số lên 20% chỉ trong hai tháng.)
  • (Chiến dịch quảng cáo của chính phủ về an toàn giao thông được nhiều người khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an ad campaign": chạy một chiến dịch quảng cáo.
    • They are running an ad campaign across multiple social media platforms. (Họ đang chạy một chiến dịch quảng cáo trên nhiều nền tảng mạng xã hội.)
  • "to launch an ad campaign": phát động một chiến dịch quảng cáo.
    • The fashion brand will launch its ad campaign during Fashion Week. (Thương hiệu thời trang sẽ phát động chiến dịch quảng cáo của mình trong Tuần lễ Thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Advertising campaign (n): chiến dịch quảng cáo (từ đồng nghĩa, thường dùng trang trọng hơn).
    • The advertising campaign cost millions of dollars. (Chiến dịch quảng cáo đó tốn hàng triệu đô la.)
  • Marketing campaign (n): chiến dịch tiếp thị (rộng hơn, bao gồm quảng cáo các hoạt động khác).
    • Their marketing campaign included social media posts, emails, and TV ads. (Chiến dịch tiếp thị của họ bao gồm bài đăng trên mạng xã hội, email quảng cáo trên TV.)
Từ đồng nghĩa
  • Promotional campaign: chiến dịch khuyến mãi.
  • Publicity campaign: chiến dịch công khai (thường nhấn mạnh vào việc gây chú ý).
  • Advert (thông tục, chủ yếu dùngAnh): quảng cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Campaign for something: vận động cho điều đó (không phải quảng cáo thương mại, thường chính trị hoặc xã hội).
    • The group campaigned for better working conditions. (Nhóm này đã vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn.) — Lưu ý: "campaign" ở đây động từ, không phải "ad campaign".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ad campaign", nhưng có thể dùng:
    • "To be the face of an ad campaign": trở thành gương mặt đại diện của một chiến dịch quảng cáo.
      • The celebrity was chosen to be the face of the ad campaign. (Người nổi tiếng đó được chọn làm gương mặt đại diện của chiến dịch quảng cáo.)