ad valorem tax

ad valorem tax

A customs officer calculates the ad valorem tax on an imported item.

Định nghĩa

Danh từ: Thuế đánh theo giá trị, hay còn gọi là thuế tỷ lệ, một loại thuế được tính dựa trên giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ. Cụ thể, thuế này được đánh vào phần chênh lệch giữa giá bán của hàng hóa trước thuế chi phí sản xuất của .

dụ sử dụng
  • (Chính phủ áp dụng thuế đánh theo giá trị đối với hàng hóa xa xỉ.)
  • (Một loại thuế đánh theo giá trị 10% có nghĩa bạn trả 10% giá trị của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ad valorem tax on imports: Thuế đánh theo giá trị đối với hàng nhập khẩu, thường được sử dụng trong thương mại quốc tế để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

    • The country raised the ad valorem tax on imported electronics to protect local manufacturers. (Quốc gia này đã tăng thuế đánh theo giá trị đối với hàng điện tử nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.)
  • Ad valorem tax vs. specific tax: So sánh với thuế cố định (specific tax), loại thuế đánh một số tiền cố định trên mỗi đơn vị hàng hóa, không phụ thuộc vào giá trị.

    • Unlike a specific tax, an ad valorem tax adjusts automatically with price changes. (Không giống như thuế cố định, thuế đánh theo giá trị tự động điều chỉnh theo sự thay đổi giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad valorem (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến việc đánh thuế dựa trên giá trị.
    • The ad valorem principle is applied in property taxes. (Nguyên tắc đánh thuế theo giá trị được áp dụng trong thuế tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Value-added tax (VAT): Thuế giá trị gia tăng, một dạng phổ biến của thuế đánh theo giá trị.
  • Sales tax: Thuế bán hàng, thường được tính dựa trên giá trị của hàng hóa bán lẻ.
  • Property tax: Thuế bất động sản, đánh dựa trên giá trị tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Levy an ad valorem tax: Áp đặt một loại thuế đánh theo giá trị.
    • The government decided to levy an ad valorem tax on tobacco products. (Chính phủ quyết định áp đặt một loại thuế đánh theo giá trị đối với các sản phẩm thuốc lá.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay through the nose: Trả giá rất cao (ám chỉ việc chịu thuế nặng).
    • With the new ad valorem tax, consumers are paying through the nose for imported cars. (Với thuế đánh theo giá trị mới, người tiêu dùng phải trả giá rất cao cho ô tô nhập khẩu.)