adam smith

adam smith

Adam Smith wrote about economics in his study.

Định nghĩa

Adam Smith (Danh từ riêng): - Nhà kinh tế học người Scotland: Adam Smith (1723-1790) một nhà kinh tế học nổi tiếng, được coi cha đẻ của kinh tế học hiện đại. Ông ủng hộ doanh nghiệp nhân thương mại tự do, tác giả của cuốn sách "The Wealth of Nations" (Sự giàu có của các quốc gia).

dụ sử dụng
  • (Adam Smith lập luận rằng thương mại tự do mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia.)
  • (Những ý tưởng của Adam Smith đã ảnh hưởng lớn đến chủ nghĩa tư bản hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lý thuyết bàn tay vô hình (invisible hand): Một khái niệm nổi tiếng của Adam Smith, mô tả cách các hành động tự lợi của cá nhân có thể dẫn đến lợi ích chung cho xã hội thông qua thị trường tự do.
    • According to Adam Smith, the invisible hand guides the market. (Theo Adam Smith, bàn tay vô hình dẫn dắt thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nghĩa Smith (Smithian): Tính từ dùng để mô tả các lý thuyết hoặc ý tưởng liên quan đến Adam Smith.
    • The Smithian view on taxation emphasizes minimal government intervention. (Quan điểm Smithian về thuế nhấn mạnh sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học cổ điển: Adam Smith một đại diện tiêu biểu của trường phái kinh tế học cổ điển.
  • Cha đẻ của kinh tế học: Danh xưng thường dùng để chỉ Adam Smith những đóng góp nền tảng của ông.
Thành ngữ liên quan
  • Bàn tay vô hình của Adam Smith: Một thành ngữ phổ biến trong kinh tế học, ám chỉ chế thị trường tự điều chỉnh.
    • The government should trust the invisible hand of Adam Smith. (Chính phủ nên tin tưởng vào bàn tay vô hình của Adam Smith.)