adam's apple

adam's apple

A man drinks a glass of water, and his Adam's apple moves up and down.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái cổ (lồicổ): "Adam's apple" phần sụn lớn nhất của thanh quản, thường nổi rõcổ nam giới sau tuổi dậy thì. Đây một đặc điểm giải phẫu có thể nhìn thấy hoặc sờ thấyphía trước cổ, đặc biệt khi nuốt.
    • Cây bụi nhiệt đới: Trong thực vật học, "Adam's apple" còn chỉ một loại cây bụi nhiệt đới bóng hoa thơm về đêm, với tràng hoa xếp nếp hoặc lượn sóng, phân bố từ miền bắc Ấn Độ đến Thái Lan.
dụ sử dụng
  • Giải phẫu:

    • His Adam's apple moved up and down when he swallowed. (Trái cổ của anh ấy di chuyển lên xuống khi anh ấy nuốt.)
    • The doctor examined the patient's Adam's apple for any swelling. (Bác sĩ đã kiểm tra trái cổ của bệnh nhân để tìm bất kỳ sưng tấy nào.)
  • Thực vật:

    • The Adam's apple tree is known for its fragrant nocturnal flowers. (Cây trái cổ được biết đến với những bông hoa thơm về đêm.)
    • We found an Adam's apple shrub in the tropical forest. (Chúng tôi đã tìm thấy một cây bụi trái cổ trong khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a prominent Adam's apple": trái cổ nổi rõ.
    • Men typically have a more prominent Adam's apple than women. (Đàn ông thường trái cổ nổi rõ hơn phụ nữ.)
  • "Adam's apple surgery": phẫu thuật trái cổ (thường phẫu thuật chỉnh hình).
    • Some transgender women undergo Adam's apple surgery to reduce its prominence. (Một số phụ nữ chuyển giới tiến hành phẫu thuật trái cổ để giảm độ nổi rõ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngeal prominence (n): tên khoa học của "Adam's apple", nghĩa "lồi thanh quản".
    • The laryngeal prominence is more noticeable in males. (Lồi thanh quản dễ thấy hơnnam giới.)
  • Thyroid cartilage (n): sụn giáp, phần sụn tạo nên "Adam's apple".
    • The thyroid cartilage forms the Adam's apple. (Sụn giáp tạo thành trái cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Laryngeal bump: u thanh quản (cách gọi thông thường, ít phổ biến).
  • Voice box bump: u hộp thoại (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Adam's apple", nhưng có thể dùng với động từ miêu tả:
    • To feel one's Adam's apple: sờ trái cổ của ai đó.
      • He felt his Adam's apple to check for lumps. (Anh ấy sờ trái cổ của mình để kiểm tra xem cục u không.)
    • To have a large Adam's apple: trái cổ lớn.
      • Many actors have a large Adam's apple. (Nhiều diễn viên trái cổ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Adam's apple" không thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả ngoại hình.
    • His Adam's apple bobbed as he laughed. (Trái cổ của anh ấy nhấp nhô khi anh ấy cười.)

Từ gần giống