adamance

adamance

She faced the committee with adamance, refusing to compromise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cứng rắn, sự cố chấp: "adamance" chỉ tính chất hoặc hành vi kiên quyết, không dao động, không chịu thay đổi ý kiến hay quyết định bị tác động hay thuyết phục.
dụ sử dụng
  • (Sự cứng rắn của ấy trong việc từ chối thỏa hiệp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • (Sự cố chấp của nhà đàm phán đã dẫn đến bế tắc trong các cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with adamance": một cách kiên quyết, cứng rắn.

    • He stated his position with adamance, leaving no room for debate. (Anh ấy tuyên bố lập trường của mình một cách kiên quyết, không để lại chỗ cho tranh luận.)
  • "to show adamance": thể hiện sự cứng rắn.

    • The leader showed adamance in enforcing the new policy. (Người lãnh đạo đã thể hiện sự cứng rắn trong việc thực thi chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adamant (tính từ): cứng rắn, kiên quyết.

    • She is adamant that the rules must be followed. ( ấy kiên quyết rằng các quy tắc phải được tuân thủ.)
  • Adamantly (trạng từ): một cách cứng rắn, kiên quyết.

    • He adamantly refused to change his mind. (Anh ấy kiên quyết từ chối thay đổi suy nghĩ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinacy: sự bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Inflexibility: sự không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Stubbornness: sự cứng đầu, khó thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adamance".
Thành ngữ liên quan
  • "Dig in one's heels": giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
    • Despite the pressure, he dug in his heels with adamance. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ vững lập trường với sự cứng rắn.)