adamantly

adamantly

She adamantly refused to sell the old family house.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kiên quyết, cứng rắn, không lay chuyển, đặc biệt trong việc giữ vững quan điểm, lập trường hoặc quyết định trước sự phản đối hoặc thuyết phục.

dụ sử dụng
  • ( ấy kiên quyết từ chối thay đổi quyết định của mình, bất chấp lời cầu xin của mọi người.)
  • (Anh ấy kiên quyết phản đối chính sách mới, cho rằng sẽ gây hại cho cộng đồng.)
  • (Các nhà đàm phán vẫn kiên quyết cam kết với các yêu cầu ban đầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adamantly opposed to": kiên quyết phản đối điều đó.
    • The group is adamantly opposed to any form of discrimination. (Nhóm này kiên quyết phản đối mọi hình thức phân biệt đối xử.)
  • "adamantly refused": kiên quyết từ chối.
    • He adamantly refused to apologize, even when faced with consequences. (Anh ấy kiên quyết từ chối xin lỗi, ngay cả khi đối mặt với hậu quả.)
  • "adamantly insisted": kiên quyết khẳng định.
    • She adamantly insisted that she was telling the truth. ( ấy kiên quyết khẳng định rằng mình đang nói sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Adamant (tính từ): kiên quyết, cứng rắn (dạng gốc của "adamantly").
    • He was adamant about finishing the project on time. (Anh ấy kiên quyết về việc hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Adamancy (danh từ): sự kiên quyết, tính cứng rắn.
    • Her adamancy in negotiations surprised everyone. (Sự kiên quyết của ấy trong các cuộc đàm phán đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwaveringly: một cách không dao động.
    • She unwaveringly supported her friend through difficult times. ( ấy ủng hộ bạn mình một cách không dao động qua những thời điểm khó khăn.)
  • Resolutely: một cách kiên quyết, dứt khoát.
    • He resolutely stuck to his principles. (Anh ấy kiên quyết bám chặt vào các nguyên tắc của mình.)
  • Stubbornly: một cách cứng đầu, bướng bỉnh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The child stubbornly refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ cứng đầu từ chối ăn rau của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand firm (on): giữ vững lập trường.
    • We must stand firm on our demands. (Chúng ta phải giữ vững lập trường về các yêu cầu của mình.)
  • Hold one's ground: giữ vững quan điểm.
    • Despite the criticism, she held her ground and defended her idea. (Bất chấp sự chỉ trích, ấy giữ vững quan điểm bảo vệ ý tưởng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig in one's heels: cố chấp, kiên quyết không thay đổi.
    • The union dug in its heels and refused to accept the pay cut. (Công đoàn cố chấp từ chối chấp nhận việc cắt giảm lương.)
  • Set in stone: cố định, không thể thay đổi.
    • His decision was set in stone; no one could persuade him otherwise. (Quyết định của anh ấy đã được cố định; không ai có thể thuyết phục anh ấy làm khác đi.)