add to
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Làm tăng thêm, góp phần làm gia tăng (hiệu ứng, cảm xúc, vấn đề): "add to" được dùng để chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên nhiều hơn, mạnh hơn, hoặc trầm trọng hơn. Nó thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn từ công trường xây dựng làm tăng thêm căng thẳng của tôi.)
- (Những lời tử tế của cô ấy đã làm tăng thêm niềm vui của tôi.)
- (Cơn mưa lớn đã làm tăng thêm khó khăn của chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "add to one's worries": làm tăng thêm nỗi lo lắng của ai đó.
- This adds to my worries (Điều này làm tăng thêm nỗi lo lắng của tôi.)
- "add to the confusion": làm tăng thêm sự bối rối.
- His explanation only added to the confusion. (Lời giải thích của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Addition (n): sự thêm vào, phần thêm.
- The addition of new members strengthens the team. (Việc thêm thành viên mới làm mạnh mẽ đội nhóm.)
- Additional (adj): thêm vào, bổ sung.
- We need additional resources. (Chúng tôi cần thêm nguồn lực.)
Từ đồng nghĩa
- Increase: tăng lên.
- Intensify: làm tăng cường, làm mãnh liệt hơn.
- Contribute to: góp phần vào (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- His hard work contributed to the success. (Sự chăm chỉ của anh ấy góp phần vào thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Add up: cộng lại, có lý.
- His story doesn't add up. (Câu chuyện của anh ấy không có lý.)
- Add on: thêm vào (một phần hoặc phụ kiện).
- We added on a new room to the house. (Chúng tôi đã thêm một căn phòng mới vào ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa (làm tình hình tồi tệ hơn).
- His criticism added fuel to the fire. (Lời chỉ trích của anh ấy đã thêm dầu vào lửa.)